Thơ chữ Hán thời Lý – Trần khó đọc vì quá cô đọng: một bài tứ tuyệt chỉ hai mươi hay hai mươi tám chữ, mỗi chữ mang nhiều tầng nghĩa, trong khi bản dịch thơ phải thêm bớt để đủ vần. Đọc đúng cần ba lớp: phiên âm, dịch nghĩa sát, rồi mới đến dịch thơ.
Học sinh Việt Nam gặp những bài này rất sớm, thường qua bản dịch thơ in đậm trong sách. Bản dịch hay giúp nhớ, nhưng cũng dễ khiến người đọc tưởng mình đã hiểu trọn. Bài này đi qua bốn bài thơ quen thuộc, mỗi bài dừng ở một chữ hoặc một cấu trúc mà bản dịch thơ khó giữ.
Bốn bài thơ và điều đáng chú ý
Bốn bài dưới đây đều là thơ tứ tuyệt chữ Hán, thường có mặt trong chương trình phổ thông.
| Bài | Tác giả theo tài liệu phổ thông | Thể | Điều đáng chú ý khi đọc |
|---|---|---|---|
| Nam quốc sơn hà | Tương truyền Lý Thường Kiệt; nhiều ý kiến cho là khuyết danh | Thất ngôn tứ tuyệt | Chữ đế và chữ thiên thư |
| Tụng giá hoàn kinh sư | Trần Quang Khải | Ngũ ngôn tứ tuyệt | Hai câu đầu đối, hai câu sau chuyển từ chiến công sang dựng nước |
| Thiên Trường vãn vọng | Trần Nhân Tông | Thất ngôn tứ tuyệt | Cảnh mờ tỏ, ranh giới có và không |
| Thuật hoài | Phạm Ngũ Lão | Thất ngôn tứ tuyệt | Chữ trái (nợ) và điển Vũ hầu |
Cột tác giả cần đọc thận trọng ở bài đầu tiên. Văn bản này gắn với nhiều truyền thuyết, và giới nghiên cứu chưa thống nhất về người viết. Khi trích dẫn, cách viết an toàn là tương truyền.
Nam quốc sơn hà: chữ đế và chữ thiên thư
Phiên âm và dịch nghĩa sát
Phiên âm: Nam quốc sơn hà Nam đế cư, / Tiệt nhiên định phận tại thiên thư. / Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm, / Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư.
Dịch nghĩa sát: Sông núi nước Nam thì vua Nam ở; rành rành phận định ở sách trời. Cớ sao lũ giặc nghịch dám tới xâm phạm? Các ngươi rồi sẽ thấy chuốc lấy thất bại.
Vì sao chữ đế quan trọng
Câu đầu dùng chữ đế, không dùng chữ vương. Trong quan niệm thời ấy, chỉ hoàng đế phương Bắc xưng đế, các nước xung quanh xưng vương. Gọi vua nước Nam là đế là một tuyên bố ngang hàng. Nhiều bản dịch thơ dịch thành vua, mất đi sắc thái này.
Thiên thư là gì
Thiên thư là sách trời, chỉ một trật tự đã định sẵn, không ai thay đổi được. Câu thơ đặt chủ quyền vào một trật tự lớn hơn sức mạnh quân sự. Đọc như vậy, bạn hiểu vì sao bài thơ được coi là một tuyên ngôn sớm về chủ quyền.
Tụng giá hoàn kinh sư: hai câu đối và bước chuyển
Phiên âm: Đoạt sáo Chương Dương độ, / Cầm Hồ Hàm Tử quan. / Thái bình tu trí lực, / Vạn cổ thử giang san. Dịch nghĩa sát: Cướp giáo ở bến Chương Dương, bắt giặc ở cửa Hàm Tử. Thái bình nên gắng sức, non sông này muôn đời.
Bài ngũ ngôn chỉ hai mươi chữ. Hai câu đầu đối nhau chỉnh: đoạt sáo đối cầm Hồ, Chương Dương độ đối Hàm Tử quan. Hai trận thắng được ghi bằng hai động từ mạnh và hai địa danh, không một chữ tả cảm xúc. Chữ Hồ ở đây là cách gọi quân giặc phương Bắc theo lối nói đương thời.
Bước chuyển nằm ở câu ba: từ chiến công sang việc của thời bình. Chữ tu nghĩa là nên, cần phải; trí lực là dốc sức. Người viết đang ăn mừng chiến thắng mà đã nói về việc phải làm sau đó. Đây là chiều sâu mà bản dịch thơ nào cũng cố giữ nhưng không phải bản nào cũng giữ được trọn.
Thiên Trường vãn vọng: cảnh nửa có nửa không
Phiên âm: Thôn hậu thôn tiền đạm tự yên, / Bán vô bán hữu tịch dương biên. / Mục đồng địch lý quy ngưu tận, / Bạch lộ song song phi hạ điền. Dịch nghĩa sát: Trước xóm sau xóm nhạt như khói; bên bóng chiều, cảnh nửa như không nửa như có. Trong tiếng sáo trẻ chăn trâu, trâu về hết; từng đôi cò trắng bay xuống ruộng.
Chữ đáng dừng là cụm bán vô bán hữu, nửa không nửa có. Cảnh làng quê lúc chiều tà được tả bằng sự mờ nhoè, ranh giới giữa thấy và không thấy. Câu ba, bốn chuyển sang âm thanh và chuyển động: tiếng sáo, trâu về, cò bay. Từ tĩnh sang động, từ mờ sang rõ, bài thơ khép lại bằng một hình ảnh sáng.
Bài thơ cho thấy thơ chữ Hán của người Việt không chỉ có giọng hùng tráng. Ngay trong thời có những cuộc chiến lớn, vẫn có những bài thơ tả cảnh làng quê thanh bình bằng nét bút rất nhẹ.
Thuật hoài: món nợ công danh
Phiên âm: Hoành sóc giang sơn cáp kỷ thu, / Tam quân tỳ hổ khí thôn ngưu. / Nam nhi vị liễu công danh trái, / Tu thính nhân gian thuyết Vũ hầu. Dịch nghĩa sát: Cầm ngang ngọn giáo giữ non sông đã mấy thu; ba quân như hổ báo, khí thế nuốt trôi trâu. Làm trai chưa trả xong nợ công danh, thì thẹn khi nghe người đời kể chuyện Vũ hầu.
Hai chữ đáng chú ý. Trái nghĩa là nợ: công danh được coi là món nợ người làm trai phải trả cho đời. Chữ tu ở câu cuối là một chữ khác hẳn chữ tu trong Tụng giá hoàn kinh sư: ở đây nghĩa là thẹn. Hai chữ đọc giống nhau theo âm Hán Việt nhưng viết khác, nghĩa khác, đúng loại bẫy mà người chỉ đọc phiên âm hay mắc. Vũ hầu là cách gọi Gia Cát Lượng, người được xem là mẫu mực của người phò tá tài trí, tận trung. Câu thơ kết bằng nỗi tự vấn chứ không bằng lời khoe.
Cụm khí thôn ngưu có hai cách hiểu được giới chú giải nêu: khí thế nuốt trôi trâu, hoặc khí thế át cả sao Ngưu trên trời. Đây là ví dụ điển hình cho thấy vì sao một bài tứ tuyệt ngắn lại cần chú thích dài.
Vì sao người Việt thời ấy làm thơ bằng chữ Hán?
Thời Lý – Trần, chữ Hán là chữ của học hành, hành chính và giao thiệp giữa các nước trong vùng. Người đi học đọc kinh sử bằng chữ Hán, làm văn bằng chữ Hán, nên khi làm thơ, chữ Hán là phương tiện tự nhiên nhất. Chữ Nôm đã xuất hiện nhưng chưa phải chữ của văn chương chính thống.
Điều đáng chú ý là người Việt viết bằng chữ Hán nhưng đọc bằng âm Hán Việt, và nói về những điều rất Việt: sông núi nước Nam, bến Chương Dương, làng quê Thiên Trường. Khi đọc to phiên âm, bạn đang nghe đúng cách người xưa ngâm những bài thơ này, chứ không phải giọng của một người phương Bắc. Đó là lý do phiên âm Hán Việt đáng được đọc to, chứ không chỉ là bước trung gian để đi tới bản dịch.
Đọc một bài tứ tuyệt chữ Hán theo thứ tự nào?
Thứ tự sau giúp bạn không bị bản dịch thơ dẫn đi trước.
- Đọc phiên âm to hai lần, cảm nhịp bốn ba hoặc hai ba.
- Đọc dịch nghĩa sát từng câu, đặt cạnh phiên âm.
- Khoanh hai, ba chữ mà bạn thấy nặng nghĩa nhất; tra kỹ những chữ ấy.
- Xem câu ba: trong tứ tuyệt, câu ba thường là chỗ chuyển ý.
- Cuối cùng mới đọc dịch thơ, ghi chỗ bản dịch thêm hoặc bớt so với nghĩa sát.
Lỗi hay gặp là phân tích chữ chỉ có trong bản dịch thơ. Việc không cần làm: không cần học thuộc dịch thơ của nhiều người dịch khác nhau; một bản dịch nghĩa sát và một bản dịch thơ là đủ.
Câu hỏi thường gặp
Nam quốc sơn hà có phải của Lý Thường Kiệt không?
Theo truyền thuyết, bài thơ gắn với Lý Thường Kiệt trong cuộc kháng chiến chống Tống, nhưng nhiều nhà nghiên cứu cho rằng chưa đủ căn cứ xác định tác giả, nên thường ghi là tương truyền.
Tứ tuyệt là gì?
Tứ tuyệt là thể thơ bốn câu, mỗi câu năm chữ gọi là ngũ ngôn tứ tuyệt, hoặc bảy chữ gọi là thất ngôn tứ tuyệt, theo luật thơ Đường.
Vì sao nên đọc dịch nghĩa trước dịch thơ?
Vì dịch thơ phải thêm bớt chữ để đủ vần và nhịp, còn dịch nghĩa bám sát nguyên văn. Đọc dịch nghĩa trước giúp bạn biết đâu là ý của tác giả, đâu là phần người dịch thêm.
Chữ Hồ trong Tụng giá hoàn kinh sư chỉ ai?
Chữ Hồ là cách gọi các tộc phương Bắc theo lối nói đương thời, trong bài chỉ quân giặc mà quân Trần đánh bại ở cửa Hàm Tử.
Vũ hầu trong bài Thuật hoài là ai?
Vũ hầu là cách gọi Gia Cát Lượng, nhân vật thời Tam Quốc được người xưa coi là mẫu mực của người tài trí tận tâm giúp chủ.