Nhiều từ Hán Việt quen thuộc như kinh tế, xã hội, triết học, khái niệm có nghĩa hiện đại hình thành ở Nhật Bản cuối thế kỷ 19, rồi theo sách báo Trung Quốc sang Việt Nam đầu thế kỷ 20. Một số là chữ cũ được gán nghĩa mới, nên đọc văn bản cổ theo nghĩa hiện đại dễ hiểu sai.
Người học thường nghĩ từ Hán Việt là lớp từ cổ, có từ thời ông cha đọc sách thánh hiền. Phần lớn đúng như vậy, nhưng có một lớp từ trẻ hơn nhiều, gắn với việc dịch các khái niệm phương Tây sang chữ Hán. Lớp từ này là nền của ngôn ngữ khoa học, chính trị, kinh tế hiện đại trong tiếng Việt. Bài này kể con đường của nó, phân biệt hai loại từ, và chỉ ra những bẫy khi đọc văn bản trước thời ấy.
Con đường Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam
Thời Minh Trị, giới trí thức Nhật dịch rất nhiều sách phương Tây về triết học, luật, kinh tế, khoa học tự nhiên. Họ cần từ cho những khái niệm chưa có, và chọn cách dùng chữ Hán: hoặc ghép chữ thành từ mới, hoặc lấy một từ có sẵn trong sách cổ rồi gán nghĩa mới.
Cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, nhiều người Trung Quốc sang Nhật học và đọc sách Nhật. Các nhà cải cách như Lương Khải Siêu viết báo, dịch sách, dùng rộng rãi lớp từ này. Từ đó chúng vào tiếng Trung.
Ở Việt Nam, giới nho sĩ đầu thế kỷ 20 tìm đọc những sách báo cải cách từ Trung Quốc, thường được gọi chung là tân thư. Vì đọc được chữ Hán, họ tiếp nhận thẳng các từ mới và đọc theo âm Hán Việt. Qua báo chí, sách giáo khoa, rồi văn bản nhà nước, lớp từ ấy thành vốn từ phổ thông. Việc xác định chính xác từ nào vào lúc nào, qua ai, là việc của các công trình nghiên cứu chuyên sâu; nét chung của con đường thì được nhiều tài liệu thống nhất.
Bảng một số từ: nghĩa trong sách cổ và nghĩa hiện đại
Bảng chia hai nhóm: chữ có sẵn trong sách cổ nhưng nghĩa khác, và từ được tạo mới cho khái niệm phương Tây.
| Từ | Chữ Hán | Nghĩa trong sách cổ | Nghĩa hiện đại |
|---|---|---|---|
| kinh tế | 經濟 | kinh thế tế dân: trị đời, giúp dân | hoạt động sản xuất, trao đổi, tiêu dùng |
| cách mạng | 革命 | đổi mệnh trời, thay triều đại | biến đổi căn bản về xã hội, kỹ thuật |
| văn hoá | 文化 | dùng văn để giáo hoá | toàn bộ giá trị vật chất, tinh thần của cộng đồng |
| văn học | 文學 | học vấn về văn chương, điển chương | nghệ thuật ngôn từ |
| dân chủ | 民主 | người làm chủ dân, tức vua | quyền lực thuộc về nhân dân |
| xã hội | 社會 | buổi hội họp của dân làng | cộng đồng người có tổ chức |
| triết học | 哲學 | không có trong sách cổ | môn học về các vấn đề căn bản của tồn tại và nhận thức |
| khái niệm | 概念 | không có trong sách cổ | hình thức tư duy phản ánh đặc tính của sự vật |
| trừu tượng | 抽象 | không có trong sách cổ | tách khỏi cái cụ thể |
| cụ thể | 具體 | nghĩa khác, ít dùng | có hình thể rõ, đối lập với trừu tượng |
Từ “cách mạng” có trong lời Thoán truyện quẻ Cách của Kinh Dịch, nói việc vua Thang, vua Vũ đổi mệnh. Từ “dân chủ” xuất hiện trong Thượng Thư với nghĩa người làm chủ dân. Hai trường hợp này cho thấy rõ nhất khoảng cách giữa nghĩa cổ và nghĩa hiện đại.
Hai loại từ, hai mức độ nguy hiểm khi đọc văn cổ
Từ tạo mới hoàn toàn
“Triết học” thường được gắn với học giả Nhật Nishi Amane, người đặt từ này để dịch khái niệm philosophy. “Khái niệm”, “trừu tượng” cũng thuộc lớp tạo mới. Loại này ít gây hiểu sai khi đọc văn cổ, đơn giản vì chúng không xuất hiện trong văn bản trước thời ấy. Nếu bạn gặp “triết học” trong một văn bản tự nhận là của thế kỷ 17, đó là dấu hiệu văn bản được viết lại hoặc dịch muộn.
Chữ cũ, nghĩa mới
Đây là loại nguy hiểm. “Kinh tế” trong văn bản cổ là tài trị nước giúp dân; một câu khen ai đó có “tài kinh tế” trong thư tịch xưa không nói họ giỏi buôn bán. “Văn học” trong sách cổ là học vấn về văn chương, điển chương nói chung, rộng hơn nghệ thuật ngôn từ. Đọc những chữ này theo nghĩa hiện đại sẽ ra những lời bình hiện đại hoá người xưa.
Đọc thử một cụm quen
Cụm “kinh bang tế thế” (經邦濟世) vẫn còn trong tiếng Việt với nghĩa trị nước, giúp đời. Nó là họ hàng gần của “kinh tế” theo nghĩa cổ. Khi một văn bản xưa khen ai có “chí kinh tế”, cách hiểu sát nhất là có chí lo việc nước, việc dân, không phải có chí làm giàu. Giữ cụm “kinh bang tế thế” trong đầu là một mẹo nhỏ để nhớ nghĩa cổ của cả lớp từ này, và để nhắc mình rằng cùng hai chữ Hán có thể mang hai thế giới nghĩa cách nhau vài thế kỷ.
Từ Hán Việt người Việt dùng theo nghĩa riêng
Bác sĩ. Chữ 博士 trong sách cổ là chức học quan, người thông hiểu kinh sách; tiếng Trung hiện đại dùng chỉ học vị tiến sĩ. Tiếng Việt dùng “bác sĩ” chỉ thầy thuốc.
Kỹ sư. Chữ 技師 trong tiếng Trung hiện đại thiên về người thợ kỹ thuật; tiếng Việt dùng chỉ người có trình độ đại học về kỹ thuật.
Phương tiện, khẩn trương. Trong tiếng Trung hiện đại, hai từ này nghiêng về nghĩa tiện lợi và căng thẳng; tiếng Việt dùng chỉ công cụ, cách thức và sự gấp rút. Không nên lấy nghĩa tiếng Trung hiện đại để bắt lỗi chúng.
Ý nghĩa của hiện tượng này. Từ Hán Việt không phải bản sao tiếng Hán. Nó là một bộ phận tiếng Việt, có lịch sử riêng, và nhiều khi tách khỏi nghĩa ở cả tiếng Trung lẫn tiếng Nhật.
Khi đọc văn bản trước thế kỷ 20
Nếu bạn đọc thư tịch Hán Nôm, văn bia, sách địa chí hay bản dịch của chúng, hãy giữ trình tự sau để không hiện đại hoá nghĩa:
- Đánh dấu mọi từ thuộc nhóm chính trị, kinh tế, văn hoá, học thuật trong đoạn văn.
- Với mỗi từ, hỏi: từ này có trong sách cổ không, và nghĩa cổ là gì? Tra từ điển Hán Việt có ghi nghĩa cổ, hoặc từ điển chữ Hán lớn.
- Đọc lại câu theo nghĩa cổ. Nếu câu trôi hơn, nghĩa cổ là nghĩa đúng.
- Với bản dịch hiện đại, xem người dịch giữ nguyên từ Hán Việt hay dịch ra. Giữ nguyên “kinh tế” trong bản dịch một văn bản xưa mà không chú thích là một điểm cần kiểm lại.
- Khi trích dẫn, ghi rõ nghĩa đang dùng, ví dụ “kinh tế (theo nghĩa cổ: trị đời giúp dân)”.
Lỗi hay gặp và việc không cần làm
Lỗi thứ nhất là cho rằng từ Hán Việt nào cũng cổ. Khi viết về lịch sử tư tưởng, có người gán cho người xưa những khái niệm như “ý thức hệ”, “chủ nghĩa”, “xã hội” theo nghĩa hiện đại, rồi dựng lập luận trên đó.
Lỗi thứ hai, ngược lại, là phủ nhận lớp từ này vì “gốc Nhật”. Một từ đã dùng hơn trăm năm trong tiếng Việt, có mặt trong luật, sách giáo khoa, văn chương, là từ tiếng Việt. Biết nguồn gốc để hiểu sâu hơn, không phải để loại bỏ.
Việc không cần làm: không cần thuộc danh sách từ gốc Nhật. Thói quen đúng chỉ là một câu hỏi tự đặt khi đọc văn bản cổ: chữ này thời ấy nghĩa là gì?
Câu hỏi thường gặp
Từ triết học có từ bao giờ?
Từ triết học được tạo ở Nhật thời Minh Trị, thường gắn với học giả Nishi Amane, để dịch khái niệm philosophy. Sau đó từ này sang tiếng Trung rồi tiếng Việt.
Kinh tế trong sách cổ nghĩa là gì?
Trong sách cổ, kinh tế là cách nói gọn của kinh thế tế dân, nghĩa là trị đời, giúp dân. Nghĩa về sản xuất, trao đổi hàng hoá là nghĩa mới, hình thành khi dịch sách phương Tây.
Tân thư là gì?
Tân thư là cách gọi chung những sách báo cải cách bằng chữ Hán, chủ yếu từ Trung Quốc, được nho sĩ Việt Nam tìm đọc đầu thế kỷ 20. Đây là một con đường đưa lớp từ mới vào tiếng Việt.
Từ Hán Việt gốc Nhật có phải từ ngoại lai cần tránh không?
Không. Những từ này đã dùng hơn một thế kỷ, có mặt trong luật, sách giáo khoa và văn chương. Chúng là từ tiếng Việt; biết nguồn gốc chỉ giúp hiểu sâu hơn.
Làm sao biết một từ có nghĩa cổ khác nghĩa hiện đại?
Tra từ điển chữ Hán lớn hoặc từ điển Hán Việt có ghi nghĩa cổ. Nếu câu văn cổ đọc trôi hơn theo nghĩa cổ, đó thường là nghĩa người viết dùng.