Chi, hồ, giả, dã là bốn hư từ không chỉ sự vật mà làm khung cho câu văn ngôn: chi nối và thay thế, hồ hỏi hoặc cảm thán, giả đánh dấu người, vật hay chủ đề, dã chốt lời khẳng định. Nắm vững bốn chữ này, bạn đọc trơn được phần lớn câu ngắn trong Luận ngữ.
Người xưa có câu đùa “chi hồ giả dã” để chê lối văn chỉ có vỏ chữ nghĩa. Nhưng với người mới tập đọc văn cổ thì chính bốn chữ “vỏ” ấy lại là chỗ vấp đầu tiên. Thực từ như 山 sơn (núi), 水 thuỷ (nước) tra từ điển là ra; hư từ thì một chữ gánh năm bảy việc, và việc nào đúng phải nhìn vị trí của nó trong câu. Bài này đi từng chữ, mỗi chữ vài chức năng hay gặp nhất, ví dụ đều là câu kinh điển ngắn, phiên âm và dịch sát.
Chữ 之 chi làm được những việc gì?
Chi làm đại từ: “nó, điều đó”
Đứng sau động từ, 之 thay cho sự vật vừa nói tới. Câu mở đầu Luận ngữ: 學而時習之 Học nhi thời tập chi — học rồi đúng lúc ôn luyện điều đã học. Chữ 之 ở đây là tân ngữ của 習 tập. Dịch là “nó” thì nghe cứng, nên thường dịch bằng cách nhắc lại danh từ hoặc lược đi.
Chi nối định ngữ với danh từ: “của”
Giữa hai danh từ, 之 giống chữ “của” nhưng đảo thứ tự với tiếng Việt: 人之老 nhân chi lão là “cái già của người”, tức người già nhà người khác. Gặp mẫu A 之 B thì dịch ngược lại: B của A.
Chi chen giữa chủ ngữ và vị ngữ
Đây là cách dùng làm người mới bối rối nhất. Câu cuối thiên Học nhi: 不患人之不己知 Bất hoạn nhân chi bất kỷ tri — không lo người ta không biết mình. Cụm 人不己知 vốn là một câu trọn vẹn; chữ 之 chen vào biến nó thành một cụm danh từ để làm tân ngữ cho 患 hoạn. Dịch thì bỏ chữ 之 đi, đừng cố tìm “của”.
Chi làm động từ: “đi, đến”
Ít gặp hơn nhưng có thật. Mạnh Tử có câu 宋牼將之楚 Tống Khanh tương chi Sở — Tống Khanh sắp đi sang nước Sở. Dấu hiệu nhận ra: 之 đứng ngay trước một địa danh và không có động từ nào khác gánh hành động.
Chữ 乎 hồ: hỏi, than, hay chỉ nơi chốn?
Cuối câu: hỏi hoặc cảm thán
Mẫu 不亦…乎 bất diệc… hồ trong Luận ngữ là câu hỏi tu từ: 有朋自遠方來,不亦樂乎 Hữu bằng tự viễn phương lai, bất diệc lạc hồ — có bạn từ phương xa đến, chẳng cũng vui sao. Người hỏi không chờ câu trả lời; dịch “chẳng phải… sao” là vừa.
Giữa câu: thay cho 於 ư
Trong đoạn Tăng Điểm nói chí, Luận ngữ chép 浴乎沂,風乎舞雩 dục hồ Nghi, phong hồ Vũ Vu — tắm ở sông Nghi, hóng gió ở đàn Vũ Vu. Ở đây 乎 là giới từ chỉ nơi chốn, đọc lướt sẽ tưởng là câu hỏi và hiểu sai cả đoạn.
Sau từ láy: làm trạng thái
巍巍乎 nguy nguy hồ — cao vòi vọi thay. Chữ 乎 gắn sau từ tả trạng thái, gần với “thay”, “làm sao”.
Chữ 者 giả không chỉ có nghĩa là “người”
Giả trước hết biến cụm đứng trước nó thành danh từ: 仁者 nhân giả là người có lòng nhân, 學者 học giả là người học. Câu 古之學者為己,今之學者為人 Cổ chi học giả vị kỷ, kim chi học giả vị nhân — người học thời xưa học vì mình, người học thời nay học vì người. Chú ý chữ 為 ở đây đọc là vị (vì), không phải vi (làm).
Thứ hai, giả đánh dấu chủ đề trong câu phán đoán, thường đi đôi với 也 dã cuối câu: 陳勝者,陽城人也 Trần Thắng giả, Dương Thành nhân dã — Trần Thắng là người đất Dương Thành. Văn ngôn không cần chữ “là”; cặp 者…也 làm thay việc đó.
Thứ ba, giả đứng sau số từ hoặc từ chỉ thời gian: 二者 nhị giả là “hai điều ấy”, 昔者 tích giả là “ngày trước”. Gặp giả sau số từ mà dịch là “người” là lỗi rất hay gặp ở bài tập của người mới.
Chữ 也 dã: dấu chấm của câu khẳng định
Dã đứng cuối câu để khẳng định, giải thích hoặc phán đoán. 知之為知之,不知為不知,是知也 Tri chi vi tri chi, bất tri vi bất tri, thị tri dã — biết thì nói là biết, không biết thì nói là không biết, thế mới là biết. Chữ 也 khoá lại cả chuỗi bằng một lời kết luận.
Dã còn đứng giữa câu để tạo một quãng ngừng, nhấn vào phần đứng trước: 其為人也孝弟 Kỳ vi nhân dã hiếu đễ — con người ấy mà hiếu thảo, kính anh. Người mới gặp 也 giữa câu hay ngắt luôn thành hai câu, làm vế sau mất chủ ngữ.
Nên phân biệt dã với 矣 hĩ: dã nói một điều vốn thế, hĩ nói một điều đã thành hoặc sẽ thành. 可以為師矣 khả dĩ vi sư hĩ — có thể làm thầy được rồi. Đổi 矣 thành 也 thì câu chuyển từ “đã đạt tới mức” sang “vốn là”, sắc thái khác hẳn.
Bảng tra nhanh bốn chữ theo vị trí trong câu
Khi gặp một trong bốn chữ, hãy hỏi trước: nó đứng ở đâu. Vị trí loại được phần lớn khả năng sai.
| Chữ | Vị trí gặp | Chức năng | Ví dụ ngắn | Dịch gợi ý |
|---|---|---|---|---|
| 之 chi | sau động từ | đại từ tân ngữ | 學而時習之 | ôn điều đã học |
| 之 chi | giữa hai danh từ | nối định ngữ | 人之老 | người già nhà người |
| 之 chi | giữa chủ ngữ và vị ngữ | biến câu thành cụm | 人之不己知 | việc người không biết mình |
| 乎 hồ | cuối câu | hỏi, cảm thán | 不亦樂乎 | chẳng cũng vui sao |
| 乎 hồ | sau động từ, trước địa danh | giới từ như 於 | 浴乎沂 | tắm ở sông Nghi |
| 者 giả | sau tính từ, động từ | danh từ hoá | 仁者 | người có lòng nhân |
| 者 giả | sau chủ ngữ, có 也 cuối câu | đánh dấu chủ đề | 陳勝者…也 | Trần Thắng là… |
| 也 dã | cuối câu | khẳng định, phán đoán | 是知也 | thế mới là biết |
| 也 dã | giữa câu | ngừng để nhấn | 其為人也 | con người ấy mà… |
Bảng không thay được việc đọc nhiều, nhưng giúp bạn khỏi đoán bừa ở những câu đầu tiên.
Những lỗi người mới hay mắc với bốn chữ này
Dịch mọi chữ 之 thành “của”. Đây là lỗi phổ biến nhất. Trước khi dịch, xem 之 đứng sau động từ (đại từ), giữa hai danh từ (của) hay giữa chủ ngữ và vị ngữ (bỏ khi dịch).
Coi mọi chữ 乎 là dấu hỏi. Gặp 乎 giữa câu, trước địa danh, hãy thử thay bằng 於; nếu câu trơn ra thì đó là giới từ.
Dịch 者 thành “người” ở mọi chỗ. 者 sau số từ, sau từ chỉ thời gian, hoặc trong cặp 者…也 không phải là người.
Bỏ qua 也 vì tưởng là chữ đệm. Dã cho biết câu đang khẳng định hay giải thích; bỏ đi thì giọng văn mất đi sự dứt khoát mà tác giả muốn.
Tra từ điển rồi chọn nghĩa đầu tiên. Từ điển Hán Việt xếp nghĩa theo mức thông dụng, không theo câu bạn đang đọc. Đọc hết các nghĩa rồi đối chiếu vị trí.
Luyện bốn chữ trong một tuần, mỗi ngày mười lăm phút
Không cần học thuộc lý thuyết. Cách hiệu quả là tự gom ví dụ rồi phân loại.
- Chọn một văn bản ngắn có bản phiên âm và chú thích đáng tin, ví dụ thiên Học nhi trong Luận ngữ.
- Gạch dưới mọi chữ 之, 乎, 者, 也 xuất hiện, chưa vội dịch.
- Với mỗi chữ, ghi vào sổ: câu gốc, vị trí, chức năng bạn đoán.
- Đối chiếu với chú thích của bản đáng tin; đánh dấu chỗ đoán sai và ghi lý do.
- Cuối tuần, xếp các câu theo bảng chức năng ở trên; chức năng nào ít ví dụ thì tìm thêm trong Mạnh Tử.
Sau vài vòng như vậy, mắt bạn sẽ tự nhận ra vị trí trước khi kịp nghĩ. Đó là lúc chuyển sang nhóm hư từ nối vế như 而, 以, 於, 則.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao gọi chi, hồ, giả, dã là hư từ?
Vì chúng không chỉ sự vật, hành động hay tính chất cụ thể mà làm nhiệm vụ ngữ pháp: nối, đánh dấu, kết thúc câu. Đối lập với hư từ là thực từ như núi, nước, học, đi.
Chữ 之 có bao nhiêu nghĩa?
Người mới chỉ cần nắm bốn cách dùng hay gặp: đại từ tân ngữ, nối định ngữ như chữ của, chen giữa chủ ngữ và vị ngữ, và động từ đi, đến. Từ điển lớn còn liệt kê thêm nhưng ít gặp hơn.
Thành ngữ chi hồ giả dã có ý chê không?
Có. Người xưa dùng cụm này để chê lối văn chương chỉ có hình thức sách vở, nhiều chữ đệm mà ít ý. Nó không có nghĩa bốn chữ ấy vô dụng; trong ngữ pháp văn ngôn chúng rất cần thiết.
Chữ 也 và 矣 khác nhau thế nào?
Dã thường khẳng định một điều vốn đúng hoặc giải thích, phán đoán. Hĩ thường báo một sự việc đã xảy ra, đã đạt tới hoặc sắp thành. Cùng một câu mà đổi chữ cuối thì sắc thái khác đi.
Có nên học hư từ trước khi học nhiều chữ Hán không?
Nên học song song. Khoảng vài trăm thực từ thông dụng cộng với chừng hai chục hư từ cốt lõi đã đủ để bắt đầu đọc câu ngắn trong Luận ngữ có chú thích.
Đọc 為 là vi hay vị?
Khi mang nghĩa làm, là, trở thành thì đọc vi; khi mang nghĩa vì, cho, giúp thì đọc vị. Câu cổ chi học giả vị kỷ đọc vị vì nghĩa là học vì mình.