Nhi, dĩ, ư, tắc là những hư từ nối các vế và các thành phần trong câu văn ngôn. Nhi nối hai hành động, thuận hoặc nghịch; dĩ là “lấy, bằng, vì”; ư chỉ nơi chốn, đối tượng, so sánh hoặc bị động; tắc là “thì”. Đọc sai một chữ nối là đảo cả quan hệ trong câu.
Nếu nhóm chi, hồ, giả, dã là khung của từng câu, thì nhóm chữ nối là khớp xương giữa các vế. Người mới thường dịch chúng theo một nghĩa cố định thuộc lòng, rồi ngạc nhiên vì câu dịch ra trái với ý cả đoạn. Cách chắc ăn hơn là học mỗi chữ theo vài khuôn câu, nhìn khuôn mà đoán nghĩa.
而 nhi: nối thuận hay nối nghịch?
Cách phân biệt: dịch thử cả hai rồi xem nghĩa nào khớp với ý đoạn. Nếu vế sau là điều “lẽ ra không xảy ra” sau vế trước thì gần như chắc là nhi nghịch.
Nhi thuận: “rồi, và”
學而時習之 Học nhi thời tập chi — học rồi đúng lúc ôn luyện. Hai hành động nối tiếp, cùng hướng. Câu 溫故而知新 Ôn cố nhi tri tân — ôn điều cũ mà biết điều mới — cũng là nhi thuận: vế sau là kết quả của vế trước.
Nhi nghịch: “mà lại, nhưng”
人不知而不慍 Nhân bất tri nhi bất uấn — người ta không biết mình mà mình không giận. Hai vế trái chiều với điều người ta chờ đợi. Trong Tuân Tử, thiên Khuyến học: 青,取之於藍,而青於藍 Thanh, thủ chi ư lam, nhi thanh ư lam — màu xanh lấy từ cây chàm mà lại xanh hơn chàm.
Nhi nối trạng thái với hành động
吾嘗終日而思矣 Ngô thường chung nhật nhi tư hĩ — ta từng suốt ngày mà nghĩ ngợi. Vế trước chỉ cách thức, thời gian của vế sau. Dịch “mà” hoặc lược hẳn đều được.
以 dĩ: lấy, bằng, vì, để
Dĩ là “lấy, bằng”
以五十步笑百步 Dĩ ngũ thập bộ tiếu bách bộ — lấy (cái việc chạy) năm mươi bước mà cười (kẻ chạy) trăm bước. Cụm 以 + danh từ chỉ công cụ hoặc căn cứ của hành động.
Dĩ là “vì”
Phạm Trọng Yêm viết trong Nhạc Dương lâu ký: 不以物喜,不以己悲 bất dĩ vật hỷ, bất dĩ kỷ bi — không vì cảnh vật mà vui, không vì bản thân mà buồn.
Dĩ là “để”, và cụm 以為
Đặt giữa hai động từ, 以 thường chỉ mục đích: làm việc trước để đạt việc sau. Còn 以為 dĩ vi thì nên tách nghĩa: “lấy… làm…” hoặc “cho rằng”. Đừng gộp 可以 khả dĩ thành “có thể” theo nghĩa hiện đại ở mọi nơi; trong văn cổ nhiều khi nó là “có thể dùng để”.
於 ư: một chữ, bốn quan hệ
Ư (còn viết 于 vu) là giới từ bận rộn nhất văn ngôn. Thứ nhất, chỉ nơi chốn: 墜於水 truỵ ư thuỷ — rơi xuống nước. Thứ hai, chỉ đối tượng nhận hành động: 己所不欲,勿施於人 Kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân — điều mình không muốn thì đừng làm cho người.
Thứ ba, so sánh, đứng sau tính từ: 青於藍 thanh ư lam — xanh hơn chàm; 寒於水 hàn ư thuỷ — lạnh hơn nước. Thứ tư, báo câu bị động, đứng sau động từ: Mạnh Tử viết 勞心者治人,勞力者治於人 Lao tâm giả trị nhân, lao lực giả trị ư nhân — người lao tâm cai trị người, người lao lực bị người cai trị.
Mẹo nhận: ư sau tính từ thì nghĩ đến so sánh; ư sau động từ mà chủ ngữ là bên chịu tác động thì nghĩ đến bị động; ư trước địa danh thì nghĩ đến nơi chốn. Câu “trị ư nhân” đọc vội thành “cai trị người” là đảo ngược cả ý của Mạnh Tử.
則 tắc và 所 sở: hai chữ hay bị dịch thừa
Tắc nối điều kiện với kết quả, gần với “thì”: 學而不思則罔,思而不學則殆 Học nhi bất tư tắc võng, tư nhi bất học tắc đãi — học mà không nghĩ thì mờ mịt, nghĩ mà không học thì nguy. Nhiều người dịch thêm “nếu… thì…” cho rõ, cũng được, miễn đừng biến câu thành lời răn kéo dài.
Sở đứng trước động từ để tạo cụm danh từ “cái mà, điều mà”: 己所不欲 là “điều mà mình không muốn”. Cụm 所以 sở dĩ trong văn cổ thường là “cái dùng để” hoặc “nguyên do khiến”, khác với “sở dĩ” trong tiếng Việt hiện đại vốn chỉ dùng mở đầu lời giải thích. Câu trong Xuất sư biểu 此先漢所以興隆也 thử Tiên Hán sở dĩ hưng long dã nên dịch là “đó là nguyên do nhà Hán trước hưng thịnh”.
Bảng tra nhanh các chữ nối theo vị trí
Giữ bảng này cạnh bản văn trong vài tuần đầu. Cột vị trí quan trọng hơn cột nghĩa.
| Chữ | Vị trí | Nghĩa thường gặp | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|---|
| 而 nhi | giữa hai động từ cùng hướng | rồi, và | 溫故而知新 | ôn cũ mà biết mới |
| 而 nhi | giữa hai vế trái chiều | mà lại, nhưng | 人不知而不慍 | người không biết mà không giận |
| 以 dĩ | trước danh từ chỉ công cụ | lấy, bằng | 以五十步 | lấy năm mươi bước |
| 以 dĩ | trước nguyên nhân | vì | 不以物喜 | không vì vật mà vui |
| 於 ư | trước địa danh, nơi chốn | ở, tại, vào | 墜於水 | rơi xuống nước |
| 於 ư | sau tính từ | hơn | 青於藍 | xanh hơn chàm |
| 於 ư | sau động từ, chủ ngữ chịu tác động | bị, bởi | 治於人 | bị người cai trị |
| 則 tắc | giữa điều kiện và kết quả | thì | 不思則罔 | không nghĩ thì mờ mịt |
| 所 sở | trước động từ | điều mà | 己所不欲 | điều mình không muốn |
Khi hai chữ nối cùng đứng trong một câu
Câu văn cổ dài hiếm khi chỉ có một chữ nối. Câu của Mạnh Tử về người lao tâm và người lao lực có cả 者 lẫn 於; câu của Tuân Tử có 之, 於, 而 trong mười chữ. Khi gặp câu như vậy, đừng dịch từ trái sang phải từng chữ một. Hãy tìm chữ nối lớn nhất trước, tức chữ chia câu thành hai vế, thường là 而 hoặc 則, rồi mới xử lý các giới từ 於, 以 bên trong từng vế.
Ví dụ 青,取之於藍,而青於藍: chữ 而 chia câu thành hai vế lớn là “lấy từ chàm” và “xanh hơn chàm”. Trong vế đầu, 於 đứng sau động từ 取 và trước danh từ 藍, nghĩa là “từ”. Trong vế sau, 於 đứng sau tính từ 青, nghĩa là “hơn”. Cùng một chữ, hai nghĩa, phân định bằng vị trí. Làm theo thứ tự này, bạn ít khi bị một chữ nối kéo lệch cả câu.
Một mẹo nhỏ nữa: khi 以 và 於 cùng xuất hiện, 以 thường dẫn công cụ hoặc căn cứ, đứng trước động từ; 於 thường dẫn nơi chốn hoặc đối tượng, đứng sau động từ. Nhìn vị trí so với động từ chính là đủ để không lẫn hai chữ này.
Tình huống: một câu, hai bản dịch ngược nhau
Một nhóm sinh viên năm hai tập dịch đoạn đầu Khuyến học. Bản thứ nhất viết: “Màu xanh lấy từ cây chàm và xanh như chàm.” Bản thứ hai viết: “Màu xanh lấy từ cây chàm mà lại xanh hơn chàm.” Cả hai đều tra đủ chữ. Chỗ khác nằm ở hai hư từ: bản đầu hiểu 而 là “và”, 於 là “như”; bản sau hiểu 而 là nhi nghịch, 於 là so sánh.
Bản thứ hai đúng, và lý do không cần đến từ điển: cả đoạn của Tuân Tử đang bàn chuyện học có thể vượt hơn thầy, câu sau là 冰,水為之,而寒於水 — băng do nước làm thành mà lạnh hơn nước. Đọc hư từ phải đọc cả đoạn, vì nghĩa của chữ nối do ý của hai vế quyết định.
Việc nên làm và việc không cần làm
Nên học theo khuôn câu. Mỗi chữ chép hai, ba câu mẫu ngắn; nhớ khuôn dễ hơn nhớ danh sách nghĩa.
Nên đọc cả đoạn trước khi chốt nghĩa chữ nối. Quan hệ thuận hay nghịch chỉ rõ khi biết ý chung của đoạn.
Không cần thuộc hết mọi nghĩa trong từ điển lớn. Nhiều nghĩa chỉ xuất hiện trong một hai văn bản; gặp thì tra, chưa gặp thì để đó.
Không cần dịch mọi chữ nối thành một từ tiếng Việt. Nhiều chỗ lược nhi hay tắc đi câu dịch lại tự nhiên hơn, nghĩa vẫn đủ.
Câu hỏi thường gặp
Chữ 而 có phải luôn nghĩa là và không?
Không. Nhi có thể nối thuận như và, rồi; nối nghịch như mà lại, nhưng; hoặc nối trạng thái với hành động. Muốn biết nghĩa nào phải xem hai vế cùng chiều hay trái chiều.
於 và 于 có khác nhau không?
Trong phần lớn văn bản, ư và vu dùng như nhau làm giới từ chỉ nơi chốn, đối tượng, so sánh. Văn bản sớm hay dùng 于, văn bản muộn hay dùng 於; khi đọc có thể coi là một.
Làm sao biết chữ 於 đang báo câu bị động?
Khi 於 đứng sau động từ và chủ ngữ của câu là bên chịu tác động chứ không phải bên làm. Câu trị ư nhân nghĩa là bị người cai trị, không phải cai trị người.
Sở dĩ trong văn cổ có giống tiếng Việt hiện đại không?
Không hẳn. Trong văn cổ, sở dĩ thường là cái dùng để hoặc nguyên do khiến, đứng sau chủ ngữ. Tiếng Việt hiện đại dùng sở dĩ để mở đầu lời giải thích, nghĩa đã hẹp lại.
Nên học chữ nối trước hay sau nhóm chi hồ giả dã?
Nên học sau, khi đã quen câu đơn. Chữ nối chỉ khó khi câu có hai vế trở lên, nên học chúng lúc bắt đầu đọc đoạn văn dài hơn vài dòng là đúng nhịp.