Đọc Luận ngữ cho đúng là đọc từng chương như một cảnh đối thoại: ai nói, nói với ai, trong hoàn cảnh nào, chữ khoá là chữ gì, rồi đối chiếu những chương khác dùng cùng chữ ấy. Tách một câu ra khỏi chương là cách dễ hiểu lệch nhất.
Luận ngữ có hai mươi thiên, mỗi thiên gồm nhiều chương ngắn, phần lớn bắt đầu bằng hai chữ “Tử viết”, nghĩa là “Thầy nói”. Sách không có mở bài, thân bài, kết luận; các chương được xếp cạnh nhau theo cách mà người biên tập thấy hợp, nhiều khi chẳng liên quan gì đến chương trước. Vì thế phương pháp đọc phải khác hẳn cách đọc một bài nghị luận.
Luận ngữ là loại văn bản gì?
Luận ngữ thuộc loại ngữ lục, tức sách chép lời nói. Người ghi là học trò của Khổng Tử và lớp học trò kế tiếp, nên trong sách vừa có lời thầy, vừa có lời các môn đệ như Tăng Tử, Hữu Tử, Tử Hạ, Tử Cống. Có chương chỉ một câu thầy nói, có chương là một cuộc hỏi đáp, có chương lại tả dáng điệu, cách ăn mặc, cách cư xử của thầy ở quê nhà, như phần lớn thiên Hương đảng.
Tên các thiên lấy từ mấy chữ đầu của chương đầu tiên, không phải nhan đề tóm nội dung. Thiên Học nhi mở bằng câu “Học nhi thời tập chi”, thiên Vi chính mở bằng “Vi chính dĩ đức”, thiên Lý nhân mở bằng “Lý nhân vi mỹ”. Biết điều này để khỏi đi tìm một chủ đề thống nhất cho từng thiên rồi thất vọng.
Bởi là lời nói ghi lại, mỗi câu trong Luận ngữ luôn có người nghe cụ thể. Một lời khuyên dành cho người hăng hái có thể ngược với lời khuyên dành cho người rụt rè. Bỏ đi người nghe là bỏ đi nửa ý nghĩa.
Hai mươi thiên của Luận ngữ có những gì?
Bảng dưới liệt kê tên hai mươi thiên theo thứ tự thông dụng, kèm một gợi ý đọc. Gợi ý chỉ mang tính định hướng; mỗi thiên đều có chương thuộc nhiều đề tài khác nhau.
| Thiên | Tên thiên | Gợi ý khi đọc |
|---|---|---|
| 1–2 | Học nhi, Vi chính | Về việc học, hiếu, chính sự; nhiều câu quen thuộc nhất |
| 3–4 | Bát dật, Lý nhân | Lễ nhạc; chữ nhân và quân tử, tiểu nhân |
| 5–6 | Công Dã Tràng, Ung dã | Thầy nhận xét về học trò và người đương thời |
| 7–8 | Thuật nhi, Thái Bá | Thầy tự nói về mình; các bậc hiền xưa |
| 9–10 | Tử Hãn, Hương đảng | Lời than, lời tự nhận; dáng điệu, sinh hoạt của thầy |
| 11–12 | Tiên tiến, Nhan Uyên | Đánh giá môn đệ; nhiều câu hỏi về nhân và chính |
| 13–14 | Tử Lộ, Hiến vấn | Chính danh, việc trị dân; người ẩn dật |
| 15–16 | Vệ Linh Công, Quý thị | Nhiều câu ngắn về quân tử; chương dài hơn ở Quý thị |
| 17–18 | Dương Hoá, Vi Tử | Tình thế khó xử của thầy; những người lánh đời |
| 19–20 | Tử Trương, Nghiêu viết | Lời các môn đệ; lời các vua cổ |
Đọc một chương theo năm bước
Áp dụng cho bất kỳ chương nào, ngắn hay dài. Lần đầu có thể mất mười lăm phút cho một chương hai câu; quen tay thì nhanh hơn nhiều.
- Xác định người nói và người nghe. “Tử viết” trong Luận ngữ gần như luôn là Khổng Tử; nếu chương có “vấn”, xem ai hỏi và hỏi về gì.
- Đánh dấu hư từ. Khoanh các chữ chi, hồ, giả, dã, nhi, tắc, hĩ. Chúng quyết định câu là hỏi, khẳng định, cảm thán hay điều kiện.
- Tìm chữ khoá. Thường là một danh từ khái niệm như nhân, lễ, học, tín. Tra nghĩa gốc của chữ trước khi đọc bản dịch.
- Đối chiếu chương khác. Tìm những chương có cùng chữ khoá, đặt cạnh nhau. Luận ngữ hiếm khi định nghĩa, nó soi một khái niệm từ nhiều phía.
- Đọc chú giải sau cùng. Tự hiểu trước, rồi xem nhà chú hiểu thế nào. Chỗ mình hiểu khác nhà chú là chỗ đáng ghi lại.
Ví dụ: đọc lại chương đầu tiên của sách
Nguyên văn và phiên âm
Chương mở đầu sách: 子曰:學而時習之,不亦說乎?有朋自遠方來,不亦樂乎?人不知而不慍,不亦君子乎? Phiên âm: Tử viết: Học nhi thời tập chi, bất diệc duyệt hồ? Hữu bằng tự viễn phương lai, bất diệc lạc hồ? Nhân bất tri nhi bất uấn, bất diệc quân tử hồ?
Ba câu cùng khuôn “bất diệc … hồ”, nghĩa là “chẳng cũng … sao”. Đây là lối hỏi để khẳng định, không phải hỏi để chờ trả lời. Nhận ra khuôn này rồi, bạn sẽ thấy nó ở rất nhiều chỗ khác trong văn cổ.
Những chữ dễ đọc sai
Chữ 說 ở đây đọc là duyệt, dùng như chữ 悅, nghĩa là vui trong lòng; không đọc “thuyết”. Chữ 慍 đọc là uấn, nghĩa là giận, bực. Chữ 時 có hai cách hiểu: “đúng lúc” hoặc “thường xuyên”, các nhà chú không hoàn toàn thống nhất. Chữ 習 có bộ vũ là lông cánh; Chu Hi giải là chim non tập bay nhiều lần, nên “tập” ở đây là luyện đi luyện lại cho thuần chứ không chỉ ôn bài.
Ba câu cũng đi theo một nhịp: vui riêng trong việc học, vui chung khi có bạn từ xa tìm đến, và bình thản khi người đời không biết đến mình. Đọc như vậy, chương này là lời tự hoạ về một con người học vì mình, chứ không phải khẩu hiệu khuyến học.
Vì sao cùng một câu hỏi mà thầy trả lời khác nhau?
Hỏi về nhân, mỗi người một câu trả lời. Phàn Trì hỏi về nhân, thầy đáp “ái nhân”, tức thương người. Nhan Uyên hỏi, thầy đáp “khắc kỷ phục lễ vi nhân”, tức tự chế ngự mình để trở về với lễ là nhân. Không câu nào là định nghĩa đầy đủ; mỗi câu là một liều thuốc cho một người.
Nghe được thì làm ngay chăng? Ở thiên Tiên tiến, Tử Lộ và Nhiễm Hữu cùng hỏi “văn tư hành chư”, tức nghe điều phải thì làm ngay chăng. Thầy bảo Tử Lộ còn cha anh, sao làm ngay được; lại bảo Nhiễm Hữu nghe thì làm ngay. Học trò khác thắc mắc, thầy giải thích: Nhiễm Hữu hay rụt rè nên đẩy lên, Tử Lộ hăng quá nên kéo lại.
Bài học cho người đọc. Gặp hai chương có vẻ mâu thuẫn, đừng vội kết luận sách lộn xộn. Hãy xem người hỏi là ai. Phần lớn chỗ “mâu thuẫn” trong Luận ngữ biến mất khi đặt lại người nghe vào câu.
Lỗi hay gặp khi đọc và trích Luận ngữ
- Trích một câu làm châm ngôn mà bỏ vế sau. Chẳng hạn chỉ nhớ “ôn cố nhi tri tân”, quên vế “khả dĩ vi sư hĩ”, tức ôn cũ biết mới thì có thể làm thầy.
- Bỏ vế đối. Câu “học nhi bất tư tắc võng, tư nhi bất học tắc đãi” có hai vế cân nhau: học mà không nghĩ thì mờ mịt, nghĩ mà không học thì nguy. Chỉ trích một vế là làm lệch ý.
- Đọc “quân tử” như một tầng lớp xã hội cố định. Trong nhiều chương, quân tử là người có phẩm chất, đối lập với tiểu nhân về đức chứ không về địa vị.
- Dịch thơ hoá rồi dùng câu dịch làm căn cứ lập luận. Câu dịch có vần đã phải hy sinh nhiều chi tiết của nguyên văn.
- Tin một bản dịch duy nhất. Khi có thể, giữ ít nhất hai bản dịch và một bản chú để so.
Một mẹo nhỏ: mỗi tuần chọn một chữ khoá, gom mọi chương có chữ ấy vào một trang sổ. Sau vài tháng, bạn có một từ điển khái niệm Luận ngữ do chính mình làm, giá trị hơn bất kỳ bản tóm tắt nào.
Câu hỏi thường gặp
Luận ngữ có bao nhiêu thiên?
Luận ngữ có hai mươi thiên, bắt đầu từ Học nhi và kết thúc ở Nghiêu viết. Tên thiên lấy từ mấy chữ đầu của chương đầu, không phải nhan đề tóm nội dung.
Ai là người viết Luận ngữ?
Luận ngữ do học trò của Khổng Tử và lớp học trò kế tiếp ghi chép, biên tập sau khi ông mất. Vì thế sách có cả lời của các môn đệ như Tăng Tử, Hữu Tử, Tử Cống.
Chữ 說 trong câu học nhi thời tập chi đọc là gì?
Trong câu này chữ 說 đọc là duyệt, dùng như chữ 悅, nghĩa là vui trong lòng. Đọc thành thuyết là sai nghĩa và sai âm theo cách đọc truyền thống.
Vì sao Luận ngữ có những câu nghe như mâu thuẫn nhau?
Vì mỗi câu trả lời dành cho một người hỏi cụ thể. Khổng Tử khuyên người hăng hái nên chậm lại, khuyên người rụt rè nên mạnh dạn. Đặt lại người nghe vào câu thì phần lớn mâu thuẫn biến mất.
Mỗi ngày nên đọc bao nhiêu chương?
Người mới nên đọc hai đến năm chương mỗi ngày, đọc kỹ theo các bước: người nói, hư từ, chữ khoá, chương liên quan, chú giải. Đọc ít mà kỹ có lợi hơn đọc lướt cả thiên.