Binh gia là nhóm học giả bàn về chiến tranh và cách dùng binh; văn bản tiêu biểu nhất là Tôn Tử binh pháp gồm 13 thiên. Đọc như văn bản tư tưởng, sách là một lý thuyết về xung đột: cân nhắc trước khi đánh, thắng mà ít tổn thất, và lấy thông tin làm gốc.
Ngày nay Tôn Tử bị trích nhiều đến mức câu chữ trôi dạt khỏi văn bản: có câu bị chép sai, có câu gán cho Tôn Tử mà không có trong sách. Bài này đi từ cấu trúc sách, mấy câu gốc nền tảng tới các phát hiện văn bản học, để bạn đọc nguyên tác mà không bị lời đồn dắt đi.
Tôn Tử binh pháp gồm những thiên nào?
Bản truyền đời nay có 13 thiên, mỗi thiên ngắn, cả sách vào khoảng sáu nghìn chữ. Có thể chia ba nhóm như sau:
| Nhóm | Các thiên | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Tính toán trước chiến tranh | Thủy kế, Tác chiến, Mưu công | Có nên đánh không, chi phí chiến tranh, thắng bằng mưu thay vì bằng giao tranh |
| Lực lượng và biến hoá | Hình, Thế, Hư thực | Tạo thế không thể bại, dồn sức đúng lúc, tránh chỗ mạnh đánh chỗ yếu |
| Hành quân, địa hình, tình báo | Quân tranh, Cửu biến, Hành quân, Địa hình, Cửu địa, Hỏa công, Dụng gián | Di chuyển, đọc địa thế, ứng biến, dùng hoả công và dùng gián điệp |
Sách bắt đầu bằng tính toán và kết thúc bằng dùng gián điệp: mở đầu là đo lường, khép lại là thu thập thông tin. Cách sắp xếp ấy tự nó đã là một thông điệp.
Thiên Thủy kế mở đầu bằng điều gì?
Câu đầu tiên
“Binh giả, quốc chi đại sự, tử sinh chi địa, tồn vong chi đạo, bất khả bất sát dã” 兵者,國之大事,死生之地,存亡之道,不可不察也 — việc binh là việc lớn của nước, là chỗ sống chết, là con đường còn mất, không thể không xét kỹ. Sách binh mà câu đầu là lời nhắc thận trọng, không phải lời hô hào.
Ngũ sự
Ngay sau đó Tôn Tử nêu năm điều phải so sánh giữa hai bên: đạo (lòng dân cùng ý với người trên), thiên (thời tiết, mùa), địa (địa thế xa gần, hiểm dễ), tướng (trí, tín, nhân, dũng, nghiêm), pháp (tổ chức, kỷ luật, hậu cần). Chữ kế 計 trong tên thiên nghĩa là tính toán, đếm, so sánh, chứ không phải mưu kế lừa người như cách hiểu phổ thông.
Binh giả, quỷ đạo dã
Cũng trong thiên này có câu “binh giả, quỷ đạo dã” — việc binh là đạo dối trá, đánh lừa: có khả năng thì tỏ ra không có, dùng thì tỏ ra không dùng. Chữ quỷ ở đây là quỷ quyệt, khó lường, không mang nghĩa ma quỷ.
Những câu Tôn Tử hay bị trích sai
Mỗi lần trích Tôn Tử, nên ghi tên thiên. Đó là cách nhanh nhất để tự kiểm mình có trích đúng hay không.
“Tri bỉ tri kỷ, bách chiến bất đãi.” Câu gốc ở thiên Mưu công, chữ cuối là đãi 殆 (nguy), nghĩa là biết người biết ta thì trăm trận không nguy. Nhiều nơi chép thành “bách chiến bách thắng” — sai chữ, và đổi cả ý, vì Tôn Tử chỉ hứa không nguy, không hứa thắng.
“Bách chiến bách thắng” lại bị chê. Cũng thiên Mưu công: trăm trận trăm thắng chưa phải giỏi nhất; không đánh mà khuất phục được quân địch mới là giỏi nhất. Câu này thường bị bỏ qua khi người ta trích Tôn Tử để cổ vũ tinh thần chiến thắng.
Thứ bậc của việc đánh. “Thượng binh phạt mưu, kỳ thứ phạt giao, kỳ thứ phạt binh, kỳ hạ công thành”: bậc cao nhất là phá mưu, kế đến phá liên minh, kế đến đánh quân, thấp nhất là đánh thành.
Câu gán nhầm. Nhiều câu lưu truyền như “ba mươi sáu kế, chạy là thượng sách” không nằm trong Tôn Tử binh pháp. Tam thập lục kế là một sách khác, ra đời muộn hơn nhiều.
Hình, thế và hư thực: ba khái niệm khó dịch
Thiên Hình nói người giỏi đánh trước hết làm cho mình không thể bị thắng, rồi chờ lúc đối phương có thể bị thắng. Hình 形 ở đây là thế bố trí, sức mạnh đã thành hình và có thể đo đếm. Thiên Thế ví thế 勢 như dòng nước chảy xiết cuốn trôi được đá, như cây nỏ giương căng: sức mạnh nằm ở chỗ dồn lại và phát ra đúng lúc, không chỉ ở số lượng.
Thiên Hư thực có câu “phù binh hình tượng thủy” 夫兵形象水 — hình của quân giống như nước: nước tránh chỗ cao chảy xuống chỗ thấp, quân tránh chỗ thực đánh vào chỗ hư. Nước không có hình cố định, quân cũng không có thế cố định. Đặt câu này cạnh hình ảnh nước của Lão Tử, bạn thấy Binh gia và Đạo gia cùng dùng một ẩn dụ nhưng hướng về hai mục đích khác nhau. Ba chữ hình, thế, hư thực không có từ tương đương gọn trong tiếng Việt, nên khi dịch tốt nhất là giữ âm Hán Việt và giải thích kèm.
Ngân Tước Sơn và câu chuyện hai ông Tôn
Sử ký chép hai nhân vật: Tôn Vũ người nước Tề, dâng sách mười ba thiên cho vua Ngô Hạp Lư; và Tôn Tẫn, hậu duệ của Tôn Vũ, sống thời Chiến Quốc, quân sư nước Tề. Trong nhiều thế kỷ, vì sách của Tôn Tẫn đã thất truyền, có học giả ngờ rằng hai người chỉ là một, hoặc Tôn Tử binh pháp do người đời sau viết.
Năm 1972, các ngôi mộ thời Hán ở Ngân Tước Sơn (Sơn Đông) cho ra một lượng lớn thẻ tre, trong đó có cả các thiên của Tôn Tử binh pháp và một bộ binh pháp của Tôn Tẫn mà người đời không còn thấy. Phát hiện này cho thấy đời Hán có hai bộ sách khác nhau, đặt dấu chấm cho cuộc tranh luận hai người là một. Ngày tháng soạn sách cụ thể thì giới nghiên cứu vẫn còn bàn.
Bài học văn bản học ở đây: một nghi vấn kéo dài nhiều thế kỷ có thể được giải bằng tư liệu khai quật. Vì thế khi đọc chư tử, đừng coi nhận định nào là chốt hạ nếu nó chỉ dựa vào suy luận trên văn bản truyền đời.
Binh gia trong bách gia và ở Việt Nam
Binh gia không chỉ có Tôn Tử. Truyền thống còn có Ngô Tử (gắn với Ngô Khởi), Tư Mã pháp, Úy Liêu Tử, Lục thao, Tam lược; đời Tống gom bảy bộ thành Võ kinh thất thư làm sách học cho người học binh. Hán thư Nghệ văn chí xếp sách binh vào mục riêng, chia thành binh quyền mưu, binh hình thế, binh âm dương, binh kỹ xảo — cho thấy người Hán đã coi binh học là một lĩnh vực chuyên môn.
Ở Việt Nam, Hịch tướng sĩ của Trần Quốc Tuấn có đoạn nói ông chọn lựa binh pháp các nhà hợp thành một sách gọi là Binh thư yếu lược. Bản mang tên Binh thư yếu lược lưu truyền về sau có nhiều vấn đề văn bản học, nên khi nhắc tới bạn nên phân biệt cuốn sách được nói trong Hịch với bản sách hiện có.
Đọc Tôn Tử thế nào cho đúng tinh thần văn bản?
Một vài kinh nghiệm cho người đọc không chuyên quân sự:
- Đọc liền thiên Thủy kế, Tác chiến, Mưu công trong một buổi; ba thiên này là phần lý luận nền.
- Ghi lại các cặp khái niệm: kỳ và chính, hư và thực, chúng và quả (đông và ít), lao và dật (mệt và nhàn).
- So sánh với Lão Tử ở chỗ đề cao mềm dẻo, ẩn mình, lấy ít thắng nhiều.
- Thận trọng với sách bình giải đem Tôn Tử áp thẳng vào kinh doanh hay quan hệ cá nhân; đó là cách đọc phái sinh, nên đọc nguyên tác trước.
- Khi gặp câu nổi tiếng trên mạng, tra lại xem nằm ở thiên nào; không tìm thấy thì đừng trích dưới tên Tôn Tử.
Câu hỏi thường gặp
Tôn Tử binh pháp có bao nhiêu thiên?
Bản truyền đời nay có 13 thiên, từ Thủy kế tới Dụng gián, tổng cộng khoảng sáu nghìn chữ. Hán thư ghi một bộ Ngô Tôn Tử dài hơn, nhưng bản ta đọc hôm nay là 13 thiên.
Câu biết người biết ta trăm trận trăm thắng có đúng nguyên văn không?
Không đúng. Nguyên văn ở thiên Mưu công là tri bỉ tri kỷ, bách chiến bất đãi, nghĩa là trăm trận không nguy. Tôn Tử còn nói trăm trận trăm thắng chưa phải giỏi nhất.
Tôn Tử và Tôn Tẫn có phải một người không?
Không. Sử ký chép hai người khác nhau, và thẻ tre khai quật ở Ngân Tước Sơn năm 1972 có cả binh pháp của Tôn Tử lẫn binh pháp của Tôn Tẫn, cho thấy đó là hai bộ sách riêng.
Ba mươi sáu kế có phải của Tôn Tử không?
Không. Tam thập lục kế là một sách khác, ra đời muộn hơn rất nhiều so với Tôn Tử binh pháp. Nhiều câu lưu truyền như chạy là thượng sách không có trong 13 thiên của Tôn Tử.
Ngũ sự trong thiên Thủy kế là gì?
Là năm điều cần so sánh giữa hai bên trước khi quyết định đánh: đạo, thiên, địa, tướng, pháp. Tức là lòng dân, thời tiết, địa thế, năng lực người cầm quân và tổ chức kỷ luật.