Thời chư tử có ba lập trường chính về bản tính con người: Mạnh Tử cho rằng tính người vốn thiện, Tuân Tử cho rằng tính người vốn ác và điều thiện do rèn luyện mà có, Cáo Tử cho rằng tính người không thiện không ác. Cả ba đều kết luận rằng giáo dục là cần thiết, chỉ khác lý do.
Người Việt quen câu “nhân chi sơ, tính bản thiện” từ sách vỡ lòng Tam tự kinh, nên dễ nghĩ Nho gia chỉ có một ý kiến. Thật ra cuộc tranh luận này nằm ngay trong lòng Nho gia và lan sang các nhà khác. Đọc từng ẩn dụ gốc là cách tốt nhất để thấy mỗi người thực sự nói gì.
Khổng Tử đã nói gì về tính?
Luận ngữ chép rất ít lời Khổng Tử về tính. Câu quan trọng nhất ở thiên Dương Hóa: “Tính tương cận dã, tập tương viễn dã” 性相近也,習相遠也 — tính người gần nhau, do tập quen mà xa nhau. Câu này không nói tính thiện hay ác, chỉ nói điểm xuất phát giống nhau và tập luyện tạo ra khác biệt.
Chính vì Khổng Tử để ngỏ, các đời học trò sau phải tự trả lời. Mạnh Tử và Tuân Tử đều tự nhận nối Khổng Tử mà đi theo hai hướng ngược nhau. Học trò Khổng Tử là Tử Cống còn nói lời thầy về tính và đạo trời thì không được nghe — chi tiết này nhắc ta đừng gán cho Khổng Tử những học thuyết hình thành sau ông.
Mạnh Tử và Cáo Tử tranh luận ra sao?
Ẩn dụ cây liễu và dòng nước
Thiên Cáo Tử thượng sách Mạnh Tử chép cuộc đối đáp. Cáo Tử nói tính như cây liễu, nghĩa như cái chén cái bát; làm điều nhân nghĩa từ tính người giống như làm chén bát từ gỗ liễu. Mạnh Tử vặn lại: làm chén bát phải chặt, uốn cây liễu, vậy làm nhân nghĩa cũng phải làm hại tính người sao? Cáo Tử lại nói tính như nước xoáy, khơi bên đông thì chảy về đông, khơi bên tây thì chảy về tây. Mạnh Tử đáp: nước không phân đông tây, nhưng có phân trên dưới chăng? “Nhân tính chi thiện dã, do thủy chi tựu hạ dã” — tính người thiện như nước chảy xuống chỗ thấp.
Sinh chi vị tính
Cáo Tử còn đưa ra định nghĩa “sinh chi vị tính” — cái có sẵn khi sinh ra gọi là tính, và câu “thực sắc, tính dã” — ăn uống và sắc dục là tính. Với Cáo Tử, tính chỉ là bản năng sinh học, chưa có thiện ác.
Bốn mầm của Mạnh Tử
Thiên Công Tôn Sửu thượng nêu bốn đoan (bốn đầu mối, bốn mầm). Chữ đoan 端 là đầu sợi chỉ, cái mới nhú: Mạnh Tử không nói con người sinh ra đã hoàn thiện, mà nói đã có mầm cần nuôi.
Lòng trắc ẩn là mầm của nhân. Thấy đứa trẻ sắp ngã xuống giếng, ai cũng bàng hoàng thương xót, không vì muốn kết thân với cha mẹ nó, không vì danh tiếng, không vì ghét tiếng kêu. Phản ứng tức thời ấy chứng tỏ có sẵn lòng không nỡ (bất nhẫn).
Lòng hổ thẹn, ghét điều xấu là mầm của nghĩa. Tu ố chi tâm: biết xấu hổ khi mình làm sai, khó chịu khi thấy người khác làm điều bất chính.
Lòng khiêm nhường, nhường nhịn là mầm của lễ. Từ nhượng chi tâm: biết từ chối phần hơn, biết nhường người khác, là gốc của mọi phép tắc ứng xử.
Lòng phân biệt phải trái là mầm của trí. Thị phi chi tâm: tự nhận ra điều đúng điều sai mà không cần ai dạy trước. Mạnh Tử nói người không có bốn mầm này thì không phải là người.
Tuân Tử: tính ác và cái ngụy
Thiên Tính ác của Tuân Tử mở đầu thẳng thừng: “Nhân chi tính ác, kỳ thiện giả ngụy dã” 人之性惡,其善者偽也. Chữ ngụy 偽 ở đây không có nghĩa giả dối như tiếng Việt thường dùng; nó gồm bộ nhân và chữ vi (làm), nghĩa là do con người làm ra. Câu nên hiểu: tính người là ác, điều thiện là do công sức con người tạo nên.
Lý lẽ của Tuân Tử: người sinh ra đã ham lợi, ghét hại, có tai mắt ham thanh sắc; buông theo thì tranh giành, loạn lạc. Vì vậy cần thầy dạy và lễ nghĩa uốn nắn, như gỗ cong phải nắn, hơ, ép mới thẳng, kim loại cùn phải mài mới sắc. Thiên Khuyến học có câu quen thuộc: “Thanh, thủ chi ư lam nhi thanh ư lam” — màu xanh lấy từ cây chàm mà xanh hơn chàm, nghĩa là học trò có thể vượt thầy nhờ học.
Điều đáng chú ý: “ác” của Tuân Tử chủ yếu là dục vọng chưa được dẫn dắt, chứ không phải ác tâm cố ý. Hai học trò nổi tiếng của ông, Hàn Phi và Lý Tư, đi tiếp sang Pháp gia, đẩy ý cần uốn nắn con người thành chủ trương thưởng phạt bằng luật.
Đặt các lập trường cạnh nhau
Ngoài ba người trên, Mặc Tử có thiên Sở nhiễm ví người như tơ: nhuộm xanh thì xanh, nhuộm vàng thì vàng. Bảng sau so các ẩn dụ và hệ quả với việc dạy người:
| Người | Lập trường | Ẩn dụ gốc | Hệ quả cho việc dạy |
|---|---|---|---|
| Khổng Tử | Tính gần nhau, tập quen làm xa nhau | Không dùng ẩn dụ | Coi trọng môi trường và tập luyện |
| Mạnh Tử | Tính thiện | Nước chảy xuống chỗ thấp; bốn mầm | Nuôi dưỡng, khơi mở cái sẵn có, đừng làm hỏng nó |
| Cáo Tử | Không thiện không ác | Cây liễu; nước xoáy | Hướng dẫn quyết định tất cả |
| Tuân Tử | Tính ác, thiện do con người làm nên | Gỗ cong cần nắn; dao cần mài | Lễ, thầy, học tập bền bỉ là bắt buộc |
| Mặc Tử | Con người do môi trường nhuộm nên | Tơ nhuộm | Chọn người, chọn bạn, chọn thầy cẩn thận |
Hai chuyện ngụ ngôn của Mạnh Tử về việc nuôi dạy
Chuyện người nước Tống lo lúa mình không lớn, bèn ra ruộng nhổ từng cây lên cho cao, về nhà khoe đã giúp lúa lớn; con chạy ra xem thì lúa đã héo cả. Thành ngữ “bạt miêu trợ trưởng” — nhổ mạ giúp lớn — từ đây mà ra (thiên Công Tôn Sửu thượng). Mạnh Tử dùng chuyện này nói về việc nuôi chí khí: không được bỏ mặc, cũng không được nóng vội ép buộc.
Chuyện núi Ngưu (thiên Cáo Tử thượng): cây trên núi vốn tốt, nhưng ngày ngày bị chặt, trâu dê lại gặm mầm non, nên núi trọc. Người nhìn thấy núi trọc tưởng núi chưa từng có cây. Lòng người cũng vậy: thấy người làm điều xấu chưa chắc tính người ấy không có mầm thiện, chỉ là mầm bị chặt mãi. Với người làm giáo dục, hai chuyện này gợi một thái độ rất cụ thể: kiên nhẫn, không gán nhãn, và che chở mầm tốt khỏi những thứ làm hỏng nó.
Những điều nên tránh khi viết hoặc giảng về đề tài này
Đề tài quen thuộc nên dễ bị giản lược. Vài lỗi hay gặp trong bài giảng và bài luận:
- Gán câu “nhân chi sơ tính bản thiện” cho Mạnh Tử như nguyên văn. Đây là câu mở đầu Tam tự kinh, sách vỡ lòng soạn về sau, tóm ý theo hướng Mạnh Tử.
- Dịch chữ ngụy của Tuân Tử thành giả dối, từ đó kết luận Tuân Tử cho rằng mọi điều thiện đều giả.
- Coi Mạnh Tử và Tuân Tử đối lập hoàn toàn. Cả hai đều tin con người có thể trở nên tốt và đều đề cao học tập.
- Bỏ qua Cáo Tử vì không có sách riêng. Lập trường của ông chỉ còn trong sách Mạnh Tử, nhưng chính nó làm cho lập luận của Mạnh Tử sắc lên.
Câu hỏi thường gặp
Nhân chi sơ tính bản thiện có phải lời Mạnh Tử không?
Không phải nguyên văn Mạnh Tử. Đó là câu mở đầu Tam tự kinh, sách vỡ lòng soạn muộn hơn nhiều, tóm theo hướng tính thiện của Mạnh Tử. Nguyên văn Mạnh Tử dùng ẩn dụ nước chảy xuống chỗ thấp.
Chữ ngụy trong câu của Tuân Tử nghĩa là gì?
Ngụy gồm bộ nhân và chữ vi, nghĩa là do con người làm ra. Câu kỳ thiện giả ngụy dã nghĩa là điều thiện do công sức con người tạo nên, không phải điều thiện là giả dối.
Tứ đoan của Mạnh Tử gồm những gì?
Gồm lòng trắc ẩn là mầm của nhân, lòng hổ thẹn ghét điều xấu là mầm của nghĩa, lòng khiêm nhường là mầm của lễ và lòng phân biệt phải trái là mầm của trí.
Cáo Tử là ai?
Cáo Tử là người cùng thời Mạnh Tử, chủ trương tính người không thiện không ác. Ông không để lại sách riêng; lập trường của ông chỉ còn trong thiên Cáo Tử thượng của sách Mạnh Tử.
Câu thanh xuất ư lam xuất xứ từ đâu?
Từ thiên Khuyến học sách Tuân Tử, nguyên văn là thanh, thủ chi ư lam nhi thanh ư lam. Màu xanh lấy từ cây chàm mà xanh hơn chàm, ý nói học trò nhờ học mà có thể vượt thầy.