Danh gia là nhóm học giả chuyên xét quan hệ giữa tên gọi (danh) và sự vật thật (thực). Hai gương mặt tiêu biểu là Huệ Thi và Công Tôn Long. Những mệnh đề nghe như ngụy biện của họ, như “ngựa trắng không phải ngựa”, thật ra là cách buộc người nghe phân biệt khái niệm cho rành mạch.
Người xưa gọi họ là biện giả — những người tranh biện — và không ít nhà chê họ chỉ khéo cãi. Nhưng đặt cạnh Khổng Tử bàn chính danh, Mặc gia làm biện học, Tuân Tử viết thiên Chính danh, bạn sẽ thấy câu hỏi “tên gọi có đúng với vật không” là mối bận tâm chung của cả thời đại, và Danh gia là những người đẩy nó tới mức gắt nhất.
Vì sao thời Chiến Quốc lại bận tâm chuyện tên gọi?
Khổng Tử từng nói nếu được giao việc chính sự thì việc đầu tiên là chính danh, vì “danh bất chính tắc ngôn bất thuận, ngôn bất thuận tắc sự bất thành” (Luận ngữ, thiên Tử Lộ) — tên không đúng thì lời không xuôi, lời không xuôi thì việc không thành. Với Nho gia, danh gắn với danh phận: vua phải ra vua, cha phải ra cha.
Khi xã hội biến động, chức danh cũ không còn khớp với quyền lực thật, luật lệ viết ra cũng cần chữ nghĩa chính xác. Tranh luận giữa các nhà lại diễn ra bằng lời trước mặt vua chúa, ai định nghĩa khái niệm chặt hơn người ấy thắng. Từ nhu cầu đó, một nhóm người chuyển sự chú ý từ nội dung chính trị sang chính cơ chế của ngôn ngữ và khái niệm.
Hán thư Nghệ văn chí xếp Đặng Tích nước Trịnh lên đầu Danh gia. Tương truyền ông soạn luật chép trên thẻ tre và nổi tiếng có thể biện hộ cho cả hai phía của một vụ kiện; Lã Thị Xuân Thu chép vài chuyện về tài cãi của ông. Những chuyện ấy cho thấy ngay từ đầu, nghệ thuật dùng chữ đã gắn với luật lệ và tranh tụng, chứ không chỉ là chuyện chơi chữ của người nhàn rỗi.
Công Tôn Long lập luận “bạch mã phi mã” ra sao?
Câu gốc
Thiên Bạch mã luận viết: “Mã giả, sở dĩ mệnh hình dã; bạch giả, sở dĩ mệnh sắc dã. Mệnh sắc giả phi mệnh hình dã, cố viết bạch mã phi mã.” Dịch: Ngựa là chữ dùng để gọi hình dạng; trắng là chữ dùng để gọi màu sắc. Gọi màu sắc thì không phải gọi hình dạng, cho nên nói ngựa trắng không phải ngựa.
Cách hiểu
Chữ phi 非 ở đây không nhất thiết là “không thuộc về” mà gần với “không đồng nhất với”. Công Tôn Long chỉ ra rằng khái niệm “ngựa trắng” và khái niệm “ngựa” có nội hàm khác nhau: tìm ngựa thì ngựa vàng, ngựa đen đều đáp ứng, tìm ngựa trắng thì không. Vậy hai khái niệm không thể là một. Ngày nay ta nói đó là phân biệt giữa đồng nhất và bao hàm, giữa khái niệm rộng và khái niệm hẹp.
Ly kiên bạch
Thiên Kiên bạch luận bàn về hòn đá cứng và trắng. Nhìn thì thấy trắng mà không thấy cứng, sờ thì biết cứng mà không biết trắng; vậy cứng và trắng là hai thuộc tính tách rời, không cùng hiện ra trong một giác quan. Lập luận này gọi là ly kiên bạch — tách cứng với trắng.
Những mệnh đề của Huệ Thi và các biện giả nói gì?
Sách của Huệ Thi không còn. Những gì ta biết phần lớn đến từ thiên Thiên hạ cuối sách Trang Tử, chép mười điều Huệ Thi nêu và một loạt mệnh đề của các biện giả khác. Vài ví dụ:
| Mệnh đề | Dịch nghĩa | Điều đang được bàn |
|---|---|---|
| Chí đại vô ngoại, vị chi đại nhất; chí tiểu vô nội, vị chi tiểu nhất | Lớn tột cùng không có bên ngoài gọi là cái lớn nhất; nhỏ tột cùng không có bên trong gọi là cái nhỏ nhất | Khái niệm vô hạn lớn và vô hạn nhỏ |
| Nhật phương trung phương nghễ, vật phương sinh phương tử | Mặt trời vừa đứng bóng đã vừa xế, vật vừa sinh đã vừa chết | Biến đổi liên tục, không có khoảnh khắc đứng yên |
| Kim nhật thích Việt nhi tích lai | Hôm nay sang nước Việt mà hôm qua đã tới | Tính tương đối của mốc thời gian |
| Nhất xích chi chủy, nhật thủ kỳ bán, vạn thế bất kiệt | Cây gậy dài một thước, mỗi ngày lấy đi một nửa, muôn đời không hết | Phép chia đôi vô hạn (của các biện giả, không phải của Huệ Thi) |
Lưu ý cột cuối: Trang Tử chép mệnh đề cây gậy trong nhóm lời của các biện giả, không gán cho Huệ Thi. Nhiều bài viết gộp chung, bạn nên ghi nguồn chính xác.
Cuộc tranh luận trên cầu sông Hào
Nguyên văn
Thiên Thu thủy của Trang Tử chép Trang Tử và Huệ Thi dạo trên cầu sông Hào. Trang Tử nói cá lượn thong dong, đó là niềm vui của cá. Huệ Thi hỏi: “Tử phi ngư, an tri ngư chi lạc?” — ông không phải cá, sao biết cá vui? Trang Tử đáp: “Tử phi ngã, an tri ngã bất tri ngư chi lạc?” — ông không phải ta, sao biết ta không biết cá vui? (Chữ ngã 我 trong lời Trang Tử là đại từ ngôi thứ nhất.)
Hai lối nghĩ
Huệ Thi đòi chứng cứ theo lối logic: người không thể biết trực tiếp cảm xúc của loài khác. Trang Tử thì xoay chính câu hỏi ra: nếu Huệ Thi có thể biết điều Trang Tử không biết, thì việc biết vượt qua ranh giới chủ thể là có thể. Cuối cùng Trang Tử bảo hãy trở về câu hỏi gốc: ông hỏi “sao biết” là đã thừa nhận ta biết rồi, ta biết điều đó từ trên cầu sông Hào. Đoạn văn ngắn mà chứa cả một cuộc đối đầu giữa phân tích khái niệm và trực cảm.
Các nhà khác đánh giá Danh gia thế nào?
Trang Tử. Vừa là bạn tranh luận thân thiết vừa phê bình Huệ Thi là tài mà phí, chạy theo muôn vật không trở về. Truyện kể khi Huệ Thi mất, Trang Tử than rằng từ nay không còn ai để cùng nói chuyện.
Tuân Tử. Thiên Chính danh phê các lối dùng tên làm loạn thực và dùng thực làm loạn tên, trong đó có những mệnh đề kiểu Danh gia; đồng thời ông xây dựng một lý thuyết riêng về cách đặt tên.
Tư Mã Đàm. Nhận xét Danh gia xét kỹ quá nên làm người ta mất cái thật, nhưng việc họ chỉnh danh và thực thì không thể không xét tới.
Người đọc hôm nay. Nhiều nhà nghiên cứu xem Danh gia và phần biện học của Mặc gia là nơi gần nhất với logic học hình thức trong tư tưởng Trung Hoa cổ.
Đọc Danh gia thế nào cho khỏi rối?
Văn bản Danh gia ít, ngắn, nhưng rất dễ hiểu sai. Mấy điều nên làm:
- Đọc Bạch mã luận theo lối đối thoại: thiên này viết dạng một người hỏi, một người đáp; đánh dấu rõ lời của bên nào.
- Viết ra nội hàm của từng khái niệm (ngựa, trắng, ngựa trắng) trước khi theo lập luận.
- Đừng vội gán nhãn ngụy biện. Hỏi xem mệnh đề đang muốn tách hai thứ gì mà ngôn ngữ thường ngày gộp làm một.
- Đặt thiên Thiên hạ của Trang Tử, thiên Chính danh của Tuân Tử và Mặc kinh cạnh nhau để thấy cuộc tranh luận nhiều phía.
- Ghi nhớ rằng văn bản Công Tôn Long Tử hiện còn ít thiên, tính xác thực của một số thiên vẫn được bàn, nên trích dẫn kèm tên thiên.
Câu hỏi thường gặp
Bạch mã phi mã có phải là ngụy biện không?
Nghe như ngụy biện nhưng có lập luận nghiêm túc: khái niệm ngựa trắng có nội hàm khác khái niệm ngựa, nên hai khái niệm không đồng nhất. Công Tôn Long dùng câu gây sốc để buộc người nghe phân biệt khái niệm.
Huệ Thi có để lại sách không?
Sách của Huệ Thi đã mất. Hiểu biết về ông chủ yếu đến từ sách Trang Tử, nhất là thiên Thiên hạ chép mười mệnh đề, cùng những đoạn đối thoại giữa ông và Trang Tử.
Ly kiên bạch nghĩa là gì?
Là tách cứng với trắng. Công Tôn Long lập luận nhìn hòn đá chỉ thấy trắng, sờ chỉ biết cứng, nên hai thuộc tính này tách rời nhau theo từng giác quan.
Danh gia khác chính danh của Khổng Tử thế nào?
Chính danh của Khổng Tử nhằm làm cho danh phận trong xã hội đúng với thực, mục đích là đạo đức và chính trị. Danh gia xét quan hệ tên gọi với sự vật như một vấn đề nhận thức và logic.
Câu tử phi ngư an tri ngư chi lạc ở đâu?
Ở thiên Thu thủy sách Trang Tử, trong đoạn Trang Tử và Huệ Thi dạo trên cầu sông Hào. Câu này là lời Huệ Thi hỏi Trang Tử: ông không phải cá, sao biết cá vui.