HocThuatCo.comHọc Thuật Cổ
Gửi thư
Bách gia chư tử

Sách chư tử không do một người viết: đọc theo tầng văn bản

Trang Tử từng có 52 thiên, nay còn 33; Mặc Tử từ 71 còn 53. Hiểu sách chư tử hình thành qua nhiều đời, ai san định, bản chú nào nên tìm và thẻ tre khai quật thay đổi điều gì.

Sách chư tử không do một người viết: đọc theo tầng văn bản

Phần lớn sách chư tử không do một người viết trong một lần, mà do thầy, môn đệ và hậu học bồi đắp qua nhiều thế hệ, rồi được người đời Hán và đời sau san định. Vì vậy một cuốn sách có nhiều tầng văn bản, và khi trích dẫn cần ghi rõ thiên, bản và lời chú.

Người mới đọc thường gặp cảm giác khó hiểu: cùng một cuốn Trang Tử mà thiên này phóng khoáng, thiên kia lại gay gắt, có thiên còn nhắc đến sự kiện sau thời Trang Chu. Đó không phải lỗi của người dịch. Đó là dấu vết của quá trình hình thành văn bản, và biết đọc dấu vết ấy là bước đầu của văn bản học.

Sách thời chư tử được làm ra như thế nào?

Trước đời Hán, sách được chép trên thẻ tre hoặc thẻ gỗ, xâu bằng dây thành từng cuộn. Mỗi cuộn thường là một thiên, lưu hành độc lập. Môn đệ chép lời thầy, thêm lời bàn của mình, các nhóm khác nhau lại chép theo cách khác nhau. Dây đứt thì thẻ rời, xâu lại có khi lộn thứ tự; chép tay lại thì sai chữ, sót chữ.

Đến cuối đời Tây Hán, Lưu Hướng và con là Lưu Hâm được giao hiệu đính sách trong kho triều đình. Họ gom các bản, bỏ trùng lặp, định số thiên, viết lời tựa. Mục lục của họ là cơ sở cho mục thư tịch trong Hán thư của Ban Cố — tài liệu sớm nhất cho ta biết đời Hán có những sách chư tử nào và mỗi sách bao nhiêu thiên.

Số thiên xưa và nay của vài bộ sách

So con số trong Hán thư với bản ta đọc hôm nay cho thấy văn bản đã thay đổi thế nào:

SáchHán thư ghiBản ngày nayAi định hình bản ngày nay
Trang Tử52 thiên33 thiên (nội 7, ngoại 15, tạp 11)Quách Tượng đời Tấn san định và chú
Mặc Tử71 thiên53 thiênMất dần qua các đời; đời Thanh được khảo chứng lại
Tuân Tử33 thiên32 thiênLưu Hướng hiệu định; Dương Lương đời Đường chú và sắp lại thứ tự
Hàn Phi Tử55 thiên55 thiênSố thiên giữ nguyên, nhưng tính xác thực từng thiên vẫn còn bàn

Với Trang Tử, chính Quách Tượng đã lược bớt những thiên ông cho là tạp nham, thêm thắt; bản 33 thiên ta đọc là bản đã qua sự lựa chọn của một người. Đó là lý do bảy thiên nội thường được coi là lõi, còn ngoại thiên và tạp thiên được đọc như tác phẩm của trường phái.

Tư liệu khai quật thay đổi điều gì?

Bản lụa Mã Vương Đôi

Năm 1973, ngôi mộ đời Hán ở Mã Vương Đôi (Trường Sa) cho ra hai bản Lão Tử chép trên lụa, thường gọi là bản Giáp và bản Ất. Cả hai đều đặt phần Đức trước phần Đạo, ngược với bản thông hành, và có nhiều chữ khác. Phát hiện này cho thấy thứ tự quen thuộc của Đạo Đức Kinh không phải thứ tự duy nhất từng tồn tại.

Thẻ tre Quách Điếm

Năm 1993, ngôi mộ thời Chiến Quốc ở Quách Điếm (Hồ Bắc) cho ra các thẻ tre có những đoạn tương ứng với Lão Tử, nhưng chỉ chứa một phần nội dung của bản 81 chương và xếp theo thứ tự khác. Đây là bản Lão Tử sớm nhất được biết tới, và đặt ra câu hỏi: văn bản Lão Tử đã thành hình trọn vẹn từ sớm hay được bồi đắp dần.

Thẻ tre Ngân Tước Sơn

Năm 1972, mộ đời Hán ở Ngân Tước Sơn cho ra cả Tôn Tử binh pháp lẫn Tôn Tẫn binh pháp, giải quyết nghi vấn lâu đời rằng hai người là một.

Nhận ra tầng văn bản qua vài dấu hiệu đơn giản

Không cần là chuyên gia vẫn có thể tự nhận ra vài dấu hiệu tầng lớp. Dấu hiệu dễ thấy nhất là cách xưng hô. Thiên Thiên hạ cuối sách Trang Tử điểm qua các nhà, trong đó có cả Trang Chu, nói về ông ở ngôi thứ ba và khen chê như một người ngoài. Một người khó tự viết về mình như thế, nên thiên này thường được coi là do hậu học soạn.

Dấu hiệu thứ hai là các thiên trùng ý. Ở Mặc Tử, một luận điểm có ba thiên thượng, trung, hạ nói gần giống nhau với lời lẽ hơi khác; nhiều học giả cho rằng đó là bản ghi của ba nhánh Mặc gia. Dấu hiệu thứ ba là văn phong: Mạnh Tử, Tuân Tử viết thành bài luận dài, liền mạch, trong khi Luận ngữ chỉ là những mẩu lời rời. Văn phong thay đổi cho biết thể sách thay đổi theo thời gian, từ ghi chép lời thầy sang bài luận do chính tác giả chấp bút.

Khi đọc, bạn chỉ cần đánh dấu bên lề những chỗ như vậy. Dần dần bạn sẽ có cảm giác về độ “dày” của từng cuốn sách, và đọc thận trọng hơn mỗi khi định gán một câu cho một người cụ thể.

Chú bản kinh điển nên biết

Văn ngôn cô đọng đến mức không có chú thì nhiều câu không đọc nổi. Người xưa đọc sách chư tử luôn qua một lớp chú, và các bản dịch hiện đại tốt cũng dựa trên các lớp chú này:

Lão Tử. Lời chú của Vương Bật (đời Ngụy) là bản định hình văn bản thông hành; bản có lời chú mang tên Hà Thượng Công cũng lưu hành rộng.

Trang Tử. Chú của Quách Tượng, kèm sớ của Thành Huyền Anh đời Đường; đời Thanh có Quách Khánh Phiên tập thích.

Mặc Tử. Mặc Tử gian hỗ của Tôn Di Nhượng đời Thanh, công trình đã đưa Mặc Tử trở lại đọc được sau nhiều thế kỷ bị bỏ quên.

Tuân Tử và Hàn Phi Tử. Chú của Dương Lương cho Tuân Tử; đời Thanh có các bản tập giải gom ý nhiều nhà chú trước cho cả hai sách.

Ngụy thư và sách bị nghi

Ngụy thư là sách soạn muộn nhưng mang tên người xưa. Không phải sách nào bị nghi cũng vô giá trị; vấn đề là đặt nó vào đúng thời của nó. Ví dụ sách Liệt Tử, mang tên một nhân vật thời Chiến Quốc, bị nhiều học giả cho là được biên soạn hoặc bổ sung nhiều vào khoảng thời Ngụy Tấn; dù vậy các ngụ ngôn trong đó như ngu công dời núi, người nước Kỷ lo trời sập vẫn là di sản văn học quý.

Các dấu hiệu khiến học giả nghi một thiên: nhắc tới người hoặc sự kiện sau thời tác giả, dùng từ ngữ chỉ có ở đời sau, giọng văn hoặc quan điểm trái hẳn các thiên được xem là lõi. Bạn không cần tự làm việc giám định, nhưng nên biết các thiên nào đang bị nghi để không dựng cả một lập luận trên nền móng lung lay.

Cách ghi nguồn khi trích sách chư tử

Ghi nguồn cẩn thận vừa giúp người đọc kiểm lại, vừa buộc chính bạn đọc kỹ hơn. Một trích dẫn đầy đủ nên có:

  1. Tên sách và tên thiên, ví dụ: Trang Tử, thiên Thu thủy; Mạnh Tử, thiên Cáo Tử thượng.
  2. Với Lão Tử: số chương, kèm ghi chú nếu theo bản khác bản thông hành.
  3. Nguyên văn chữ Hán, phiên âm Hán Việt, rồi dịch nghĩa — ba lớp tách bạch.
  4. Bản dịch đã dùng hoặc ghi rõ là tự dịch.
  5. Nếu thiên đó thuộc ngoại thiên, tạp thiên hoặc đang bị nghi, nói rõ trong câu dẫn, ví dụ “thiên ngoại thiên của sách Trang Tử chép…”.

Lỗi hay gặp nhất là ghi “Trang Tử nói” cho một câu ở tạp thiên, hay “Khổng Tử dạy” cho một câu thực ra ở Tam tự kinh. Một dòng ghi nguồn đúng giúp tránh cả hai.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao sách Trang Tử có nội thiên, ngoại thiên, tạp thiên?

Cách chia này do Quách Tượng đời Tấn định khi san lại sách. Bảy thiên nội thường được coi là gần Trang Chu nhất, ngoại thiên và tạp thiên được xem là của các hậu học trong trường phái.

Bản Lão Tử ở Mã Vương Đôi khác bản thông hành thế nào?

Hai bản lụa ở Mã Vương Đôi đặt phần Đức trước phần Đạo và có nhiều chữ khác so với bản thông hành 81 chương theo Vương Bật. Nội dung lớn vẫn tương đồng.

Ngụy thư có đáng đọc không?

Đáng đọc, miễn là đặt sách vào đúng thời kỳ soạn thật của nó. Ví dụ Liệt Tử dù bị nghi soạn muộn vẫn chứa nhiều ngụ ngôn hay và giúp hiểu tư tưởng thời sau.

Lưu Hướng và Lưu Hâm đã làm gì cho sách chư tử?

Hai cha con hiệu đính sách trong kho triều đình cuối đời Tây Hán: gom bản, bỏ trùng lặp, định số thiên và viết lời tựa. Mục lục của họ là nền cho mục thư tịch trong Hán thư.

Đọc sách chư tử có cần đọc lời chú cổ không?

Rất nên. Văn ngôn cô đọng, nhiều câu không đọc được nếu thiếu chú. Bản dịch hiện đại tốt đều dựa vào các lớp chú cổ, nên chọn bản dịch có ghi rõ theo bản chú nào.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

🧭
Bạn đang ở chặng nào của đường học vị?
Nhập chỗ bạn đang đứng và đích bạn nhắm — công cụ trả về số năm, chi phí và việc phải làm từng chặng.
Xem lộ trình của tôi →
Miễn phí, không cần tài khoản. Xem tất cả công cụ

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
[email protected]