Vế trên của câu đối thường treo bên phải người đứng nhìn vào và kết thúc bằng một chữ thanh trắc; vế dưới treo bên trái, kết thúc bằng thanh bằng. Hoành phi viết theo lối truyền thống thì đọc từ phải sang trái. Hai quy tắc này giải quyết phần lớn trường hợp.
Trong đình làng, nhà thờ họ hay gian thờ gia đình, câu đối và hoành phi là loại văn bản Hán Nôm người ta nhìn thấy thường xuyên nhất mà lại ít khi đọc đúng. Có nhà treo đảo hai vế sau một lần sơn lại, có người đọc hoành phi theo chiều chữ quốc ngữ và ra một cụm từ vô nghĩa. Dưới đây là cách nhận biết, kèm những trường hợp ngoại lệ cần thận trọng.
Câu đối là gì và được dựng theo nguyên tắc nào?
Câu đối là hai câu đặt song song, số chữ bằng nhau, đối nhau về từ loại, về ý và về thanh điệu. Câu thứ nhất gọi là vế trên (hay vế ra), câu thứ hai là vế dưới (vế đối). Chữ ở cùng vị trí trong hai vế phải cùng loại: danh từ đối danh từ, động từ đối động từ, số đối số, màu đối màu.
Ví dụ quen thuộc của ngày Tết: Thịt mỡ, dưa hành, câu đối đỏ / Cây nêu, tràng pháo, bánh chưng xanh. Hai vế bảy chữ, thịt mỡ đối cây nêu, dưa hành đối tràng pháo, câu đối đỏ đối bánh chưng xanh, màu đỏ đối màu xanh. Chữ cuối vế trên là đỏ, thanh hỏi, thuộc nhóm trắc; chữ cuối vế dưới là xanh, thanh ngang, thuộc nhóm bằng.
Câu đối trong đình và nhà thờ họ phần lớn viết bằng chữ Hán, cũng có câu chữ Nôm. Nguyên tắc đối vẫn như vậy, chỉ khác là bạn phải phiên âm Hán Việt trước rồi mới xét thanh.
Về hình thức, câu đối có thể là hai tấm gỗ dài sơn son thếp vàng treo hai bên ban thờ, là chữ đắp nổi trên hai cột trước hiên, là chữ khắc chìm trên cột đá cổng, hay chỉ là hai dải giấy đỏ dán dịp Tết. Chất liệu khác nhau nhưng cách đọc giống nhau, và cả bốn loại đều đáng ghi chép nếu có lạc khoản.
Làm sao biết vế nào là vế trên?
Có ba cách kiểm tra, nên dùng cả ba và xem chúng có khớp nhau không.
Dựa vào chữ cuối mỗi vế
Đây là cách đáng tin nhất. Phiên âm chữ cuối của hai vế: chữ mang thanh sắc, huyền nặng hay hỏi ngã thì chia theo nhóm. Thanh ngang và thanh huyền là bằng; sắc, hỏi, ngã, nặng là trắc. Vế kết thúc bằng thanh trắc thường là vế trên, vế kết thúc bằng thanh bằng là vế dưới.
Dựa vào vị trí treo
Khi đứng đối diện ban thờ hay cửa chính và nhìn vào, vế trên thường ở bên phải của bạn, vế dưới ở bên trái. Quy ước này khớp với hướng đọc từ phải sang trái của chữ Hán. Tuy nhiên, vị trí chỉ đáng tin khi câu đối chưa bị tháo ra treo lại.
Dựa vào lạc khoản
Nhiều câu đối có dòng chữ nhỏ ở hai bên. Dòng ghi thời điểm làm thường nằm ở vế trên, dòng ghi tên người cung tiến nằm ở vế dưới. Nếu vị trí treo mâu thuẫn với thanh điệu, lạc khoản là bằng chứng thứ ba để phân xử.
Ba cách kiểm tra vế trên, vế dưới
Bảng dưới đây tóm lược độ tin cậy của từng cách để bạn biết khi nào cần đối chiếu thêm.
| Cách kiểm tra | Vế trên | Vế dưới | Khi nào dễ sai |
|---|---|---|---|
| Thanh chữ cuối | Trắc: sắc, hỏi, ngã, nặng | Bằng: ngang, huyền | Câu đối phá cách, hiếm gặp |
| Vị trí khi nhìn vào | Bên phải người xem | Bên trái người xem | Câu đối đã bị tháo, sơn lại, treo đảo |
| Lạc khoản | Thường ghi năm làm | Thường ghi người cung tiến | Câu đối không có lạc khoản |
| Ý nghĩa | Thường nêu vế mở | Thường hoàn tất, đáp lại | Hai vế song song, ý ngang nhau |
Nếu ba cách đầu cùng chỉ một hướng, bạn có thể yên tâm. Nếu chúng mâu thuẫn, hãy ghi nguyên trạng và chú thích rõ, đừng tự ý đổi chỗ câu đối trong di tích.
Hoành phi đọc chiều nào?
Lối truyền thống
Hoành phi là bức ngang treo phía trên, thường hai đến bốn chữ lớn. Theo lối viết truyền thống, chữ đầu nằm bên phải, đọc sang trái. Ví dụ bức ba chữ Đức lưu quang (德流光, đức để lại ánh sáng) treo ở nhiều nhà thờ họ: chữ Đức ở bên phải, quang ở bên trái.
Hoành phi làm gần đây
Một số bức làm mới, nhất là bức chữ quốc ngữ thư pháp, lại viết từ trái sang phải. Dấu hiệu để nhận ra là lạc khoản: dòng chữ nhỏ ghi năm làm thường đứng ở đầu, tức ở bên chữ thứ nhất. Nếu dòng niên đại ở bên phải, hãy đọc từ phải; nếu ở bên trái, đọc từ trái.
Phép thử bằng nghĩa
Khi vẫn chưa chắc, đọc thử cả hai chiều rồi tra từ điển. Cụm bốn chữ thường là một thành ngữ hoặc cụm từ có cấu trúc rõ, đọc ngược thì vô nghĩa. Đây là phép thử phụ, chỉ dùng khi hai cách trên không đủ.
Lạc khoản trên câu đối và hoành phi ghi gì?
Lạc khoản là những dòng chữ nhỏ dọc hai mép câu đối hoặc hai đầu hoành phi. Chúng thường ghi bốn loại thông tin:
Thời điểm làm. Thường ghi niên hiệu và năm can chi, có khi kèm mùa, tháng, ví dụ tháng tốt mùa xuân. Đây là căn cứ chính để biết bức đó làm khi nào.
Người hoặc nhóm cung tiến. Có thể là một người, một chi họ, một giáp, một phường nghề, kèm chữ có nghĩa là kính dâng.
Người viết chữ. Một số bức ghi tên người viết, thường là người có học trong làng. Thông tin này giúp đối chiếu nét chữ giữa các bức trong cùng di tích.
Ghi chú tu sửa. Khi sơn thếp lại, có nơi khắc thêm dòng ghi năm trùng tu. Cần phân biệt năm làm ban đầu với năm sửa, đừng gộp làm một.
Việc nên làm khi ghi chép câu đối, hoành phi trong một di tích
Một buổi ghi chép gọn có thể theo trình tự sau:
- Vẽ sơ đồ mặt bằng gian thờ, đánh số vị trí từng đôi câu đối và từng bức hoành phi.
- Chụp mỗi bức thẳng góc, đủ sáng, rồi chụp riêng phần lạc khoản.
- Chép chữ Hán và phiên âm theo đúng thứ tự cột, ghi rõ bức nào treo ở đâu.
- Xét thanh chữ cuối mỗi vế và ghi nhận nếu vị trí treo có vẻ bị đảo.
- Ghi chất liệu (gỗ sơn son thếp vàng, gỗ khảm, vữa đắp trên cột) và tình trạng bong tróc.
- Hỏi người trông coi về lần sơn lại gần nhất để biết bức nào từng được tháo xuống.
Khi phiên âm, hãy giữ nguyên cách ngắt của hai vế và không tự thêm dấu câu ở giữa nếu chưa hiểu cấu trúc. Câu đối dài thường chia thành các vế nhỏ đối nhau từng đoạn; ngắt sai một chỗ là cả phần đối phía sau lệch theo. Nếu một chữ mòn không đọc được, dùng ô vuông giữ chỗ để số chữ hai vế vẫn bằng nhau, vì chính sự cân bằng ấy giúp người sau đoán đúng chữ thiếu.
Một lỗi phổ biến là chỉ chép phần chữ lớn mà bỏ lạc khoản. Khi đó, mười năm sau không ai còn biết bức nào có trước, bức nào làm sau, ai là người cung tiến.
Câu hỏi thường gặp
Câu đối treo bên nào là vế trên?
Khi đứng nhìn vào ban thờ hoặc cửa chính, vế trên thường treo bên phải người xem, vế dưới bên trái. Nên kiểm thêm bằng thanh chữ cuối và lạc khoản vì câu đối có thể đã bị treo đảo.
Chữ cuối vế trên câu đối phải là thanh gì?
Thường là thanh trắc, gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Chữ cuối vế dưới thường là thanh bằng, gồm ngang và huyền. Với câu đối chữ Hán, xét thanh theo âm Hán Việt.
Hoành phi đọc từ trái sang phải được không?
Hoành phi theo lối truyền thống đọc từ phải sang trái. Một số bức làm gần đây, nhất là thư pháp quốc ngữ, viết từ trái sang phải. Xem dòng lạc khoản ghi năm nằm bên nào để biết chữ đầu.
Lạc khoản trên câu đối dùng để làm gì?
Lạc khoản ghi năm làm, người hoặc nhóm cung tiến, đôi khi người viết chữ và năm trùng tu. Đây là thông tin giúp xác định niên đại và lịch sử của từng bức.
Phát hiện câu đối trong đình treo ngược thì làm gì?
Hãy ghi nhận và báo với ban quản lý di tích, kèm căn cứ về thanh điệu và lạc khoản. Không tự ý tháo xuống đổi chỗ, vì đó là hiện vật của cộng đồng.
Câu đối chữ Nôm có theo luật đối như câu đối chữ Hán không?
Có. Câu đối chữ Nôm vẫn đòi hai vế bằng số chữ, đối từ loại, đối ý và đối thanh. Khác biệt là bạn đọc âm Nôm trực tiếp thay vì âm Hán Việt.