HocThuatCo.comHọc Thuật Cổ
Gửi thư
Chữ Hán cho người Việt

Chữ dị thể, chữ huý và chữ dễ nhầm: vì sao sách cổ khác từ điển

Chữ trong sách chép tay, mộc bản, văn bia nhiều khi không giống chữ in trong từ điển. Ba nguyên nhân chính là dị thể, chữ huý và những cặp chữ gần giống dễ chép nhầm; nhận ra chúng thì tra nhanh hơn nhiều.

Chữ dị thể, chữ huý và chữ dễ nhầm: vì sao sách cổ khác từ điển

Chữ trong văn bản cổ thường khác chữ in trong từ điển vì ba lý do: cùng một chữ có nhiều cách viết (dị thể), người xưa cố ý viết khác chữ trùng tên vua chúa (chữ huý), và người chép nhầm giữa những chữ gần giống nhau. Nhận ra ba thứ này là bớt được phần lớn những lần tra không ra.

Người học chữ Hán qua sách in hiện đại quen với một dạng chữ chuẩn, nét nào ra nét ấy. Khi chuyển sang đọc gia phả chép tay, sách mộc bản hay văn bia, họ gặp những chữ thiếu nét, thừa nét, đổi vị trí thành phần, và từ điển phổ thông không ghi. Đó không phải lỗi của người đọc, mà là đặc điểm của văn bản cổ.

Dị thể là gì và nó trông ra sao?

Chữ dị thể là những cách viết khác nhau của cùng một chữ, cùng âm, cùng nghĩa. Chúng có thể khác ở vị trí thành phần, như 峯 và 峰 phong (núi), 羣 và 群 quần (bầy); khác ở thành phần, như 煙 và 烟 yên (khói), 線 và 綫 tuyến (sợi chỉ); hoặc khác ở vài nét nhỏ, như 爲 và 為 vi.

Trong từ điển lớn, dị thể thường được ghi kèm chữ chính, có khi chỉ là một dòng chú: cũng viết là… Từ điển nhỏ thì nhiều khi bỏ qua. Vì vậy khi tra theo bộ không ra, hãy tự hỏi: chữ này có thể là dị thể của chữ nào quen thuộc? Đổi chỗ thành phần, thay một thành phần bằng một thành phần cùng nghĩa, rồi tra lại.

Tục tự: dạng viết tắt lưu hành trong chữ viết tay

Tục tự là những dạng viết giản lược lưu hành trong dân gian, đặc biệt trong chữ viết tay, sổ sách, văn tự mua bán. Nhiều dạng trông giống chữ giản thể hiện nay: 礼 cho 禮 lễ, 万 cho 萬 vạn, 乱 cho 亂 loạn, 尽 cho 盡 tận, 来 cho 來 lai. Thật ra chúng đã có mặt trong văn bản viết tay từ nhiều thế kỷ trước, cả ở Trung Hoa lẫn Việt Nam, và hệ giản thể về sau đã lấy lại một phần.

Ngoài ra, người chép sách ở Việt Nam còn có những cách viết tắt riêng theo thói quen từng thời, từng vùng, từng người. Cách nhận biết tốt nhất là đọc nhiều văn bản cùng loại, cùng thời: một dạng viết tắt lặp lại ở nhiều chỗ, đối chiếu văn cảnh là đoán ra.

Chữ huý: viết khác đi để tránh tên người trên

Kiêng huý là gì?

Thời quân chủ, tên của vua, của tổ tiên nhà vua và một số người được tôn kính bị coi là tên huý, không được viết hay đọc thẳng trong văn bản. Người viết phải dùng cách khác để tránh. Lệ này có ở Trung Hoa và ở Việt Nam qua nhiều triều đại, mức độ nghiêm ngặt khác nhau theo từng thời.

Các cách tránh huý thường gặp

Có bốn cách chính. Viết thiếu nét, thường bỏ một nét cuối hoặc một nét trong thành phần. Đổi kết cấu, viết chữ theo một dạng khác lạ. Thay bằng chữ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa. Và đọc trại sang âm khác: lệ kiêng chữ 華 hoa dưới triều Nguyễn là ví dụ hay được nhắc, khi chữ này được đọc thành huê, và việc đổi tên Thanh Hoa thành Thanh Hoá cũng thường được giải thích bằng lệ kiêng ấy.

Chữ huý giúp gì cho người nghiên cứu?

Vì mỗi triều có danh sách chữ huý riêng, sự có mặt hay vắng mặt của một kiểu viết tránh huý là một manh mối để đoán văn bản được viết hay chép lại vào khoảng thời nào. Ở Việt Nam, đây là phương pháp quen thuộc của ngành văn bản học Hán Nôm, có công trình chuyên khảo về chữ huý qua các triều đại. Nhưng đó chỉ là một manh mối; kết luận về niên đại cần đối chiếu thêm giấy, mực, niên hiệu, nội dung và lịch sử lưu truyền của văn bản.

Những cặp chữ gần giống, rất dễ chép và đọc nhầm

Ngoài dị thể và chữ huý, rất nhiều chỗ khó đọc đến từ những chữ chỉ khác nhau một nét nhỏ. Người chép nhầm, thợ khắc mộc bản nhầm, và người đọc hôm nay cũng nhầm. Những cặp dưới đây nên thuộc lòng:

ChữÂm và nghĩaKhác nhau ở đâuGặp ở đâu
己 / 已 / 巳kỷ (mình) / dĩ (đã) / tị (chi Tị)nét sổ trái không chạm, chạm một nửa, khép kínvăn xuôi, niên đại can chi
戊 / 戌 / 戍mậu (can Mậu) / tuất (chi Tuất) / thú (đồn thú)không có nét trong, nét ngang, nét chấmniên đại, văn bia
未 / 末vị (chưa, chi Mùi) / mạt (ngọn, cuối)nét ngang trên ngắn hay dàivăn xuôi, niên đại
土 / 士thổ (đất) / sĩ (kẻ sĩ)nét ngang dưới dài hay ngắnvăn bia, gia phả
日 / 曰nhật (mặt trời) / viết (nói rằng)chữ cao hẹp hay dẹt rộngmọi loại văn bản
人 / 入nhân (người) / nhập (vào)nét nào cao hơnchữ viết tay
天 / 夭thiên (trời) / yêu (chết non)nét đầu ngang hay phẩyvăn tế, gia phả
刺 / 剌thứ (đâm) / lạt (trái ngược)thành phần bên tráisách in mộc bản

Với nhóm 己 已 巳 và 戊 戌 戍, văn cảnh quyết định hơn hình chữ. Trong ghi chép niên đại theo can chi, chữ đứng ở vị trí can phải là một trong mười can, ở vị trí chi phải là một trong mười hai chi; nhờ đó có thể phân xử ngay cả khi nét chữ mờ.

Gặp chữ tra không ra: làm theo thứ tự nào

Khi một chữ trong văn bản cổ không tìm thấy trong từ điển, có thể thử lần lượt các bước sau trước khi bỏ cuộc:

  1. Đếm lại số nét, xét lại bộ thủ, nhất là các bộ dễ nhầm như 阝 trái và phải, 礻 và 衤.
  2. Thử xem chữ có phải dị thể không: đổi chỗ thành phần, thay thành phần cùng nghĩa.
  3. Thử xem có phải tục tự không: nghĩ tới dạng phồn thể tương ứng của những dạng viết tắt quen.
  4. Kiểm xem có thiếu một nét so với một chữ quen không; nếu có, cân nhắc khả năng chữ huý.
  5. Đối chiếu với các cặp chữ dễ nhầm trong bảng trên.
  6. Tìm văn bản cùng loại, cùng thời, cùng vùng để xem chữ ấy xuất hiện ở đâu khác.
  7. Ghi lại chỗ chưa đọc được, đánh dấu rõ là còn tồn nghi, rồi hỏi người có chuyên môn.

Bước cuối cùng quan trọng hơn ta nghĩ. Một bản phiên âm có ghi chú chỗ tồn nghi đáng tin hơn nhiều một bản đọc trơn tru mà đoán mò.

Những việc không nên làm

Không tự sửa chữ cho khớp từ điển khi chép lại. Khi số hoá hay chép lại văn bản cổ, nên giữ nguyên dạng chữ hoặc ghi chú rõ dạng gốc, không lặng lẽ thay bằng chữ chuẩn. Dạng gốc là dữ liệu cho người nghiên cứu sau.

Không kết luận văn bản giả chỉ vì gặp chữ lạ. Dị thể, tục tự, chữ huý đều là chuyện bình thường của văn bản cổ. Một chữ trông giống giản thể không chứng minh văn bản được làm gần đây.

Không dùng chữ huý làm bằng chứng duy nhất về niên đại. Bản chép lại có thể giữ lệ kiêng của bản gốc, hoặc người chép đời sau có thể bỏ lệ kiêng. Chữ huý chỉ là một trong nhiều manh mối.

Câu hỏi thường gặp

Chữ dị thể có phải là chữ viết sai không?

Không. Dị thể là cách viết khác của cùng một chữ, cùng âm cùng nghĩa, được chấp nhận trong một thời kỳ hay một vùng. Nhiều dị thể có lịch sử lâu đời và được từ điển lớn ghi nhận.

Chữ huý là gì?

Chữ huý là chữ trùng với tên vua, tên tổ tiên nhà vua hoặc người được tôn kính, phải viết khác đi như bớt nét, đổi kết cấu, thay chữ hoặc đọc trại âm. Lệ này có ở Việt Nam qua nhiều triều đại.

Có thể dựa vào chữ huý để biết văn bản viết năm nào không?

Chữ huý giúp khoanh vùng thời gian vì mỗi triều có danh sách huý riêng. Nhưng đó chỉ là một manh mối; cần đối chiếu thêm giấy, mực, niên hiệu, nội dung và lịch sử lưu truyền mới kết luận được.

Làm sao phân biệt 己, 已 và 巳 khi chữ viết tay?

Về hình, ba chữ khác nhau ở độ khép của nét sổ bên trái. Nhưng trong chữ viết tay, văn cảnh quyết định hơn: 巳 tị đứng ở vị trí địa chi, 已 dĩ thường làm phó từ nghĩa đã, 己 kỷ là mình hoặc can Kỷ.

Khi chép lại văn bản cổ có nên đổi chữ dị thể thành chữ chuẩn không?

Nên giữ nguyên hoặc ghi chú rõ dạng gốc. Dạng chữ trong văn bản là dữ liệu quý cho việc xác định niên đại và nguồn gốc; lặng lẽ thay bằng chữ chuẩn là làm mất thông tin.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

🧭
Bạn đang ở chặng nào của đường học vị?
Nhập chỗ bạn đang đứng và đích bạn nhắm — công cụ trả về số năm, chi phí và việc phải làm từng chặng.
Xem lộ trình của tôi →
Miễn phí, không cần tài khoản. Xem tất cả công cụ

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
[email protected]