Kinh Thi là tuyển tập ba trăm lẻ năm bài thơ thời Chu, chia làm Phong, Nhã, Tụng; phần Phong phần lớn là ca dao các nước. Đọc nó như thơ, chú ý ba thủ pháp phú, tỷ, hứng, sẽ dễ vào hơn mọi cuốn khác của Ngũ kinh.
Nhiều người ngại Ngũ kinh vì nghĩ toàn văn triều chính khô khan. Kinh Thi là ngoại lệ: có những bài hát tình yêu bên sông, lời than của người lính xa nhà, tiếng kêu của người nông dân bị bóc lột, bên cạnh những bài ca tế lễ trang trọng. Các nhà Nho về sau đọc Kinh Thi theo hướng giáo hoá, nhưng điều đó không ngăn người đọc hôm nay thưởng thức nó trước hết như thơ.
Ba phần của Kinh Thi
Ba phần khác nhau về nguồn gốc, đề tài và giọng điệu. Số bài từng phần có thể khác đôi chút tuỳ cách đếm; con số ba trăm lẻ năm là tổng thông dụng.
| Phần | Nguồn gốc | Đề tài thường gặp | Giọng |
|---|---|---|---|
| Phong (Quốc phong) | Ca dao của các nước chư hầu | Tình yêu, hôn nhân, lao động, nỗi khổ phu dịch | Gần lời hát dân gian, nhiều điệp khúc |
| Tiểu nhã | Nhạc ca ở triều đình, yến tiệc | Yến tiệc, chinh chiến, than thời thế | Trang nhã, có bài rất riêng tư |
| Đại nhã | Nhạc ca triều đình trọng thể | Sự tích các đời vua Chu | Trang trọng, kể sự |
| Tụng | Nhạc ca tế lễ ở tông miếu | Ca ngợi tổ tiên các vương triều | Nghiêm, chậm, ít hình ảnh đời thường |
Cách gọi tên bài cũng theo lệ chung: lấy hai hoặc vài chữ ở câu đầu, như Quan thư, Kiêm gia, Thạc thử, Đào yêu. Trong phần Phong, bài được xếp theo nước, nên ghi kèm tên nước như Chu Nam, Tần phong, Nguỵ phong giúp tra lại nhanh. Khi trích, ghi tên phần, tên nước và tên bài là đủ để người khác tìm thấy.
Phú, tỷ, hứng: ba cách làm thơ
Ba thủ pháp
Truyền thống gọi chung phong, nhã, tụng, phú, tỷ, hứng là “lục nghĩa” của Kinh Thi. Ba cái đầu là thể loại, ba cái sau là thủ pháp. Phú là kể thẳng, tả thẳng sự việc. Tỷ là so sánh, mượn vật này để nói việc kia. Hứng là mở bài bằng một cảnh vật để gợi cảm xúc, rồi mới vào điều muốn nói.
Hứng là thủ pháp đặc sắc nhất và cũng khó nhận nhất, vì quan hệ giữa cảnh mở đầu và nội dung có khi rất lỏng. Người đọc Việt sẽ thấy quen: ca dao ta cũng hay mở bằng “trèo lên cây bưởi hái hoa” rồi mới vào chuyện lòng.
Ví dụ: bài Quan thư
Bài mở đầu toàn sách: 關關雎鳩,在河之洲。窈窕淑女,君子好逑。 Phiên âm: Quan quan thư cưu, tại hà chi châu. Yểu điệu thục nữ, quân tử hảo cầu. Đôi chim thư cưu kêu quan quan trên bãi giữa sông; người con gái dịu dàng hiền thục là đôi lứa tốt của người quân tử.
Hai câu đầu là hứng: tiếng chim gọi đôi gợi chuyện kết đôi. “Yểu điệu thục nữ” đi vào tiếng Việt từ đây. Chữ 逑 đọc “cầu”, nghĩa là bạn đời, đôi lứa, không phải động từ cầu xin. Các nhà chú đời sau gắn bài này với đức của hậu phi; đọc như thơ tình thì vẫn được, chỉ cần biết có cả hai lớp đọc.
Ba bài đọc thử cho người mới
Kiêm gia, Tần phong. Mở bằng kiêm gia thương thương, bạch lộ vi sương, lau sậy xanh xanh, sương trắng đọng thành giá. Người đẹp ở bên kia nước, ngược dòng tìm thì đường khó và xa, xuôi dòng tìm thì như ở giữa dòng. Bài thơ về một đối tượng mãi không với tới, giàu hình ảnh, rất hợp để luyện đọc thơ bốn chữ.
Thạc thử, Nguỵ phong. Bài ví kẻ bóc lột với con chuột lớn: chuột lớn ơi chuột lớn, đừng ăn lúa của ta. Đây là ví dụ điển hình của tỷ, và cho thấy Kinh Thi có cả tiếng nói phản kháng của người làm ruộng.
Một bài trong Tụng. Đọc một bài Tụng sau hai bài trên để cảm nhận độ khác giọng: câu chậm, trang nghiêm, ít cảnh đời thường. Đọc so sánh như vậy giúp nhớ ba phần của sách bằng cảm giác chứ không chỉ bằng tên gọi.
Các nhà Nho đã dùng Kinh Thi như thế nào?
Khổng Tử đánh giá: Thi tam bách, nhất ngôn dĩ tế chi, viết: tư vô tà, ba trăm bài Thi, một lời bao quát được, là ý nghĩ không tà vạy. Ông còn dặn con: bất học Thi, vô dĩ ngôn, không học Thi thì không lấy gì mà nói. Thời ấy, giới sĩ phu trích thơ trong giao tiếp ngoại giao và trong lời nói hằng ngày, nên không thuộc Thi là khó ăn nói.
Từ đời Hán, Kinh Thi được đọc kèm các bài tựa và chú giải theo hướng giáo hoá, nhiều bài tình yêu được giải thích như lời bàn về chính sự hay đức hạnh. Đến đời Tống, Chu Hi soạn Thi tập truyện, mạnh dạn nhận một số bài trong Quốc phong là thơ trai gái.
Ở Việt Nam, Kinh Thi là một trong những kinh được học nhiều nhất, và từng có bản diễn ra chữ Nôm để dễ học. Nhiều điển tích trong văn chương cổ của ta bắt nguồn từ đây: “yểu điệu thục nữ”, “đào yêu” chỉ tuổi cưới gả, “kiêm gia” chỉ nỗi nhớ người xa.
Kinh Thi và ca dao Việt: chỗ giống, chỗ khác
Người Việt đọc Kinh Thi thường có cảm giác quen, vì phần Quốc phong và ca dao ta cùng là lời hát của người lao động, cùng ưa điệp khúc, cùng mở bằng cảnh vật. So sánh hai bên là cách học hiệu quả, miễn đừng vội kết luận cái này sinh ra cái kia.
Chỗ giống rõ nhất là lối hứng. Ca dao mở bằng con cò, cây đa, bến nước rồi mới nói chuyện lòng; Quốc phong mở bằng chim thư cưu, cây đào, lau sậy. Cả hai đều để quan hệ giữa cảnh và tình lỏng lẻo, người nghe tự nối. Chỗ giống thứ hai là lặp có biến đổi: mỗi chương đổi vài chữ, cảm xúc dâng dần lên.
Chỗ khác cũng đáng ghi. Phần lớn thơ Kinh Thi là bốn chữ một câu, trong khi ca dao ta chủ yếu theo thể lục bát với vần lưng đặc trưng. Kinh Thi còn được tuyển chọn, biên tập và về sau được gán ý nghĩa giáo hoá; ca dao Việt phần lớn lưu truyền miệng, được sưu tầm muộn.
Bài tập gợi ý: chọn một bài trong Quốc phong và một bài ca dao Việt cùng đề tài, như nhớ người xa hay than thân, đặt cạnh nhau, ghi ra hình ảnh mở đầu, số lần lặp và chữ thay đổi giữa các khổ. Làm ba lần như vậy, bạn sẽ nhận ra thủ pháp hứng gần như theo phản xạ, và đọc văn cổ Việt có dùng điển Kinh Thi cũng dễ hơn hẳn.
Cách đọc một bài Kinh Thi trong hai mươi phút
Áp dụng cho bài ngắn trong phần Phong, mỗi bài thường ba chương, mỗi chương bốn đến tám câu.
- Đọc to nguyên văn theo phiên âm, chú ý vần và điệp từ. Kinh Thi vốn là lời hát.
- Đánh dấu chương mở bằng cảnh vật, tự hỏi đó là hứng hay tỷ.
- So các chương với nhau: thường chỉ đổi vài chữ, chữ đổi chính là chỗ cảm xúc tiến lên.
- Tra tên cây cỏ, chim muông. Kinh Thi có rất nhiều, và tên Hán Việt đôi khi không trùng loài ở Việt Nam.
- Đọc chú giải sau cùng, ghi rõ chú theo truyền thống nào.
Lỗi hay gặp nhất là bỏ qua phần lặp, cho rằng thừa. Ở Kinh Thi, lặp lại có biến đổi là kỹ thuật chính, không phải sự lười biếng của người hát.
Câu hỏi thường gặp
Kinh Thi có bao nhiêu bài?
Kinh Thi có ba trăm lẻ năm bài theo cách đếm thông dụng, nên còn được gọi là Thi tam bách. Sách chia làm ba phần: Phong, Nhã và Tụng.
Phú, tỷ, hứng trong Kinh Thi là gì?
Phú là kể và tả thẳng, tỷ là mượn vật để so sánh, hứng là mở bằng cảnh vật để gợi cảm xúc rồi mới vào điều muốn nói. Cùng với phong, nhã, tụng gọi chung là lục nghĩa.
Yểu điệu thục nữ có xuất xứ từ đâu?
Cụm này có trong bài Quan thư, bài mở đầu Kinh Thi: yểu điệu thục nữ, quân tử hảo cầu, nghĩa là người con gái dịu dàng hiền thục là đôi lứa tốt của người quân tử.
Tư vô tà nghĩa là gì?
Tư vô tà nghĩa là ý nghĩ không tà vạy. Khổng Tử dùng ba chữ này để khái quát toàn bộ ba trăm bài Kinh Thi trong thiên Vi chính của Luận ngữ.
Người mới nên đọc phần nào của Kinh Thi trước?
Nên đọc phần Quốc phong trước vì gần ca dao, câu ngắn, nhiều điệp khúc và hình ảnh đời thường. Nhã và Tụng trang trọng, nhiều điển chế hơn, nên để sau.