HocThuatCo.comHọc Thuật Cổ
Gửi thư
Bách gia chư tử

Mặc gia: kiêm ái, phi công và mười luận điểm của Mặc Tử

Mặc gia từng ngang hàng Nho gia rồi gần như biến mất. Đọc mười luận điểm, phép thử tam biểu, phần Mặc kinh về logic và quang học, cùng chỗ Mặc gia đối đầu Nho gia.

Mặc gia: kiêm ái, phi công và mười luận điểm của Mặc Tử

Mặc gia là trường phái do Mặc Địch (Mặc Tử) lập, chủ trương kiêm ái: thương mọi người như nhau, đem lợi cho nhau. Từ đó họ phản đối chiến tranh xâm lược, chống xa xỉ trong tang lễ và nhạc lễ, đề cao người tài, và đo mọi lời nói bằng ba phép thử.

Thời Chiến Quốc, Mặc gia từng được nhắc ngang hàng Nho gia; Hàn Phi viết “thế chi hiển học, Nho Mặc dã” — học phái nổi bật ở đời là Nho và Mặc. Vậy mà sau đời Hán, Mặc gia gần như im bặt suốt gần hai nghìn năm, đến đời Thanh mới được các nhà khảo chứng đào lại. Đọc Mặc Tử là gặp một tiếng nói rất khác với nền giáo dục Nho học quen thuộc của người Việt xưa.

Mặc Tử là ai và sách Mặc Tử gồm những gì?

Mặc Địch sống sau Khổng Tử, khoảng thế kỷ V – IV trước Công nguyên; quê quán có nhiều thuyết, phổ biến nhất là nước Lỗ. Tương truyền ông từng học Nho rồi bỏ đi lập thuyết riêng. Nhóm của ông có tổ chức chặt, người đứng đầu gọi là cự tử, môn đồ nhiều người xuất thân thợ thủ công, giỏi việc phòng thủ thành.

Sách Mặc Tử theo Hán thư có 71 thiên, nay còn 53 thiên. Có thể chia làm bốn khối: các thiên trình bày mười luận điểm (mỗi luận điểm vốn có ba thiên thượng, trung, hạ, nay mất một số); khối Mặc biện gồm Kinh thượng, Kinh hạ, Kinh thuyết thượng, Kinh thuyết hạ, Đại thủ, Tiểu thủ; các thiên chép lời nói việc làm của Mặc Tử như Canh Trụ, Công Mạnh, Công Thâu; và khối cuối bàn về kỹ thuật giữ thành. Văn trong sách mộc mạc, lặp nhiều, khác hẳn vẻ hàm súc của Luận ngữ — đó là lối văn để thuyết phục số đông.

Mười luận điểm của Mặc gia nói gì?

Mười luận điểm thường được kể theo từng cặp, vì Mặc Tử dặn học trò vào nước nào thì chọn điều hợp với bệnh của nước ấy mà nói:

Luận điểmChữ HánÝ chính
Thượng hiền尚賢Dùng người theo tài đức, không theo dòng dõi; người hiền dù là nông dân, thợ thuyền cũng nên được cử lên
Thượng đồng尚同Thống nhất nhận thức đúng sai theo người trên hiền đức, để thiên hạ không mỗi người một lẽ
Kiêm ái兼愛Thương người như thương mình, nước người như nước mình; loạn sinh ra từ yêu riêng
Phi công非攻Phản đối chiến tranh đánh chiếm, coi đó là tội lớn hơn trộm cướp
Tiết dụng節用Chi dùng vừa đủ cho nhu cầu thật, bỏ xa hoa
Tiết táng節葬Tang lễ giản dị, phản đối để tang dài và chôn cất tốn kém
Phi nhạc非樂Phản đối nhạc lễ cầu kỳ của tầng lớp trên vì hao của dân
Phi mệnh非命Không tin số mệnh định sẵn; giàu nghèo, trị loạn do sức người
Thiên chí天志Lấy ý trời làm chuẩn mực đạo đức khách quan, như thợ dùng compa thước thợ
Minh quỷ明鬼Lập luận về sự thưởng phạt vô hình để răn người làm điều ác

Hai luận điểm cuối dễ bị đọc thành tín ngưỡng. Trong mạch sách, chúng đóng chức năng của một chuẩn mực bên ngoài con người, đặt ra để chống lại thói tuỳ tiện của kẻ cầm quyền. Khi đọc, bạn nên chú ý cấu trúc lập luận hơn là nội dung siêu hình.

Kiêm ái và phi công được lập luận ra sao?

Từ nguyên nhân của loạn

Thiên Kiêm ái mở bằng cách hỏi loạn sinh ra từ đâu, như thầy thuốc phải biết bệnh từ đâu mới chữa được. Câu trả lời: con yêu mình mà không yêu cha, kẻ làm quan yêu mình mà không yêu vua, nước này yêu nước mình mà đánh nước người. Gốc loạn là biệt 別, sự phân biệt. Thay biệt bằng kiêm 兼 thì loạn hết. Công thức nổi tiếng là “kiêm tương ái, giao tương lợi” 兼相愛,交相利 — cùng thương nhau, cùng làm lợi cho nhau. Chữ “lợi” ở đây không xấu: Mặc gia đo điều thiện bằng lợi ích thực cho thiên hạ.

Từ phép so sánh tội

Thiên Phi công thượng đi từng bậc: lấy trộm đào mận nhà người là bất nghĩa; bắt trộm chó gà còn bất nghĩa hơn; trộm trâu ngựa hơn nữa; giết người vô tội lấy áo quần thì nặng hơn nữa. Ai cũng biết chê những việc ấy. Vậy mà đánh nước người, giết hàng vạn người, thiên hạ lại khen là nghĩa. Lối lập luận bậc thang này cho thấy Mặc gia đã có ý thức rõ về nhất quán khái niệm.

Từ hành động

Thiên Công Thâu kể Công Thâu Bàn chế thang mây giúp nước Sở đánh nước Tống. Mặc Tử đi bộ nhiều ngày tới Sở, cởi đai lưng làm thành, lấy thẻ gỗ làm khí giới, cùng Công Thâu Bàn diễn tập công thủ; đối phương đổi cách tấn công chín lần, ông chặn cả chín. Câu chuyện cho thấy phi công không phải lời suông: Mặc gia vừa phản đối chiến tranh xâm lược, vừa luyện cách giữ thành cho nước nhỏ.

Tam biểu pháp: ba phép thử một lời nói

Thiên Phi mệnh thượng nêu rằng nói năng phải có tiêu chuẩn; nói mà không có chuẩn thì như dựng cây đo bóng mặt trời trên bàn xoay của thợ gốm, không sao biết đúng sai. Tiêu chuẩn ấy gồm ba phép, thường gọi là tam biểu 三表: hữu bản chi giả — có gốc ở việc làm của các bậc vua hiền đời trước; hữu nguyên chi giả — có nguồn ở điều tai nghe mắt thấy của trăm họ; hữu dụng chi giả — đem ra làm chính sự thì có lợi cho nước, cho dân.

Ba phép tương ứng với ba thứ ta quen gọi ngày nay: tiền lệ lịch sử, bằng chứng kinh nghiệm và hệ quả thực tiễn. Mặc Tử dùng chính ba phép này để bác thuyết số mệnh: chưa ai thấy hình dạng của mệnh, các vua hiền xưa không trông vào mệnh, và tin vào mệnh khiến người ta lười, nên thuyết mệnh vô dụng. Khi đọc các thiên khác, bạn thử tìm xem Mặc Tử đang dùng phép thử nào — rất nhiều đoạn tưởng lan man hoá ra đi đúng khung này.

Mặc kinh: phần khó đọc nhất mà lý thú nhất

Sáu thiên Mặc biện là các định nghĩa ngắn và lời giải thích, văn cực kỳ cô đọng, lại bị chép sai, đảo thẻ qua nhiều đời nên thuộc loại khó đọc nhất trong văn ngôn. Trong đó có các định nghĩa về thời gian, không gian, điểm, đường thẳng, hình tròn; có những điều khoản bàn về bóng, gương phẳng, gương lõm, gương lồi; có phép đòn bẩy và lực.

Ví dụ thiên Kinh thượng định nghĩa hình tròn: “viên, nhất trung đồng trường dã” 圜,一中同長也 — tròn là một tâm, các đoạn dài bằng nhau. Một câu sáu chữ mà đủ ý định nghĩa đường tròn theo khoảng cách tới tâm. Phần biện học trong Đại thủ, Tiểu thủ bàn cách suy luận bằng loại, bằng ví dụ, bằng đối chiếu, được nhiều nhà nghiên cứu coi là một trong những hệ logic sớm nhất ở phương Đông.

Người mới không nên bắt đầu từ đây. Hãy đọc các thiên luận điểm trước, sau đó mới mở Mặc kinh với một bản chú giải tốt bên cạnh.

Mặc gia và Nho gia khác nhau ở đâu?

Phần lớn sách Mặc Tử viết trong thế đối thoại ngầm với Nho gia. Bảng sau đặt các điểm tranh cãi chính cạnh nhau:

Vấn đềNho giaMặc gia
Tình thươngCó thứ bậc, thân trước sơ sau, gọi là ái hữu sai đẳngKiêm ái, không phân biệt
Tang lễCoi trọng, để tang dài để báo hiếuGiản lược, chôn cất đủ dùng
Âm nhạcNhạc đi với lễ để giáo hoáNhạc cầu kỳ làm hao của dân
Số mệnhCó nói đến mệnh, nhưng vẫn đòi tu dưỡngPhủ nhận mệnh định sẵn
Thước đo điều thiệnNhân, nghĩa từ lòng ngườiLợi ích thực của thiên hạ

Mạnh Tử đáp trả rất gắt: “Mặc thị kiêm ái, thị vô phụ dã” — họ Mặc thương yêu đồng đều, thế là không có cha. Ý Mạnh Tử là tình thương không phân thứ bậc thì phá vỡ quan hệ cha con. Đặt hai lập luận cạnh nhau, bạn thấy đây là cuộc tranh luận về gốc rễ của đạo đức, không phải cãi vã vụn vặt.

Đọc Mặc Tử thế nào cho hiệu quả?

Vài kinh nghiệm cho người tự đọc:

  • Bắt đầu bằng ba thiên Kiêm ái và ba thiên Phi công; đọc thiên thượng trước vì ngắn và rõ nhất.
  • So các thiên thượng, trung, hạ của cùng một luận điểm: nhiều nhà nghiên cứu cho rằng đó là bản ghi của các nhánh Mặc gia khác nhau, nên có chỗ lệch nhau đáng để ý.
  • Đọc thiên Công Thâu như một câu chuyện liền mạch, rất hợp để luyện đọc văn ngôn tự sự.
  • Đừng bỏ qua Mạnh Tử và Tuân Tử khi đọc Mặc Tử; những lời chỉ trích của họ giúp bạn thấy Mặc gia bị nhìn từ bên ngoài ra sao.
  • Lỗi hay gặp: dịch “kiêm ái” thành “bác ái” rồi hiểu theo nghĩa tôn giáo phương Tây. Kiêm ái của Mặc gia gắn chặt với “giao tương lợi” và với chính sách trị nước cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Kiêm ái khác gì với nhân của Nho gia?

Nhân của Nho gia có thứ bậc, thương cha mẹ trước rồi lan ra người ngoài. Kiêm ái của Mặc gia đòi thương mọi người như nhau và gắn liền với việc đem lại lợi ích thực cho nhau.

Vì sao Mặc gia suy tàn?

Giới nghiên cứu đưa ra nhiều lý do: yêu cầu sống khắc khổ khó theo lâu dài, tổ chức chặt dễ tan khi thời thế đổi, và từ đời Hán Nho học được nhà nước đề cao. Chưa có lời giải duy nhất.

Tam biểu pháp là gì?

Là ba phép thử một lời nói trong thiên Phi mệnh: có gốc ở việc làm của các vua hiền xưa, có nguồn ở điều trăm họ tai nghe mắt thấy, và có ích khi đem ra thi hành cho nước cho dân.

Mặc kinh có thật nói về quang học không?

Có. Các điều khoản trong Kinh hạ và Kinh thuyết hạ bàn về bóng, ảnh ngược qua lỗ nhỏ và các loại gương. Văn rất khó, nên đọc kèm bản chú giải của người có chuyên môn.

Đọc Mặc Tử bằng bản dịch nào?

Nên chọn bản có nguyên văn chữ Hán, phiên âm và chú thích từng đoạn. Với phần Mặc kinh, ưu tiên bản có giải thích các chỗ sai chữ, đảo thẻ mà các nhà khảo chứng đã chỉ ra.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

🧭
Bạn đang ở chặng nào của đường học vị?
Nhập chỗ bạn đang đứng và đích bạn nhắm — công cụ trả về số năm, chi phí và việc phải làm từng chặng.
Xem lộ trình của tôi →
Miễn phí, không cần tài khoản. Xem tất cả công cụ

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
[email protected]