Phạm Đình Hổ (1768–1839) là nhà nho cuối Lê đầu Nguyễn, tác giả Vũ trung tuỳ bút — tập ghi chép bằng chữ Hán về lễ nghi, khoa cử, phong tục, chữ nghĩa, nhân vật đương thời. Sách quý vì ông ghi những điều người cùng thời coi là thường, đời sau lại không còn biết.
Tên sách nghĩa là “tuỳ bút viết trong mưa”, gợi cảnh một nhà nho ngồi nhà ngày mưa, cầm bút ghi lại điều mình biết, mình nghĩ. Chính lối viết thong thả ấy lại tạo nên một kho tư liệu mà sử chính thống bỏ sót. Học giả kiểu Phạm Đình Hổ cho thấy học thuật không chỉ nằm trong các bộ sách đồ sộ, mà còn trong những trang ghi chép tưởng như tản mạn.
Phạm Đình Hổ là ai?
Ông người làng Đan Loan, thuộc vùng xứ Đông xưa, nay thuộc thành phố Hải Phòng; thường được gọi là Chiêu Hổ. Ông học rộng nhưng đường thi cử không thành đạt lớn. Phần lớn đời ông là dạy học, đọc sách và viết.
Thời Minh Mạng, nhờ tiếng học vấn, ông được vời ra làm việc ở Hàn lâm viện và Quốc Tử Giám. Một lần nữa ta gặp trường hợp quen thuộc trong lịch sử học thuật Việt Nam: người đỗ không cao nhưng được trọng dụng vì sách vở và kiến thức thật.
Quanh tên Chiêu Hổ có nhiều giai thoại xướng hoạ với Hồ Xuân Hương. Những bài thơ đối đáp ấy phần lớn đến từ truyền miệng, khó xác minh văn bản gốc. Có thể đọc như văn hoá dân gian, nhưng không nên lấy làm căn cứ để vẽ chân dung học thuật của ông.
Các trước tác chính của Phạm Đình Hổ
Ba bộ thường được nhắc nhất, mỗi bộ cho thấy một mặt khác của ông.
| Trước tác | Thể loại | Nội dung chính | Giá trị với người đọc hôm nay |
|---|---|---|---|
| Vũ trung tuỳ bút | Tuỳ bút, chữ Hán | Lễ nghi, khoa cử, phong tục, trà, hoa, âm nhạc, y phục, nhân vật, địa danh | Tư liệu đời sống và học thuật cuối thế kỷ XVIII |
| Tang thương ngẫu lục | Truyện ký, chữ Hán, viết chung với Nguyễn Án | Chuyện người, chuyện việc thời loạn lạc | Cách người đương thời kể lại biến cố |
| Nhật dụng thường đàm | Sách học từ ngữ | Từ Hán xếp theo chủ đề, có giải nghĩa | Cho thấy cách người xưa dạy chữ theo nhóm nghĩa |
Tang thương ngẫu lục là tác phẩm viết chung, các bài được chia cho hai tác giả. Khi trích một truyện, nên xem bản có ghi rõ ai viết.
Vũ trung tuỳ bút ghi những gì?
Chuyện học và chuyện thi
Một phần đáng chú ý là các bài về khoa cử, lối văn, cách học của kẻ sĩ. Ông là người trong cuộc, nên ghi được những chi tiết mà sử quan không để ý: lối văn được chuộng ở từng thời, sự thay đổi phép thi, thói quen của sĩ tử. Với người tìm hiểu giáo dục xưa, đây là lời kể từ bên trong.
Phong tục và vật dụng
Ông viết về trà, về chơi hoa, về y phục, về lễ cưới, lễ tang, về âm nhạc. Nhiều thứ trong số đó nay đã đổi khác hẳn. Một bài ngắn về cách pha trà hay kiểu áo của người đương thời có thể là manh mối duy nhất cho nhà nghiên cứu văn hoá vật chất.
Chữ nghĩa và văn bản
Có bài ông bàn về chữ, về cách viết, về những sách đã đọc. Đây là phần gần với người học Hán Nôm nhất: nó cho biết một nhà nho cuối thế kỷ XVIII đọc gì, đánh giá sách vở thế nào, nhầm lẫn nào thường gặp trong giới học.
Đọc tuỳ bút cổ làm tư liệu: cần thận trọng gì?
Cần nhớ tuỳ bút là cái nhìn của một người. Phạm Đình Hổ ghi điều ông thấy và nghĩ, với quan niệm của một nhà nho thời ấy. Khi ông khen chê một phong tục, đó là ý kiến của ông, không phải nhận định khách quan về xã hội.
Thứ hai, có những điều ông ghi lại từ lời kể. Ông thường cho biết điều đó nghe ai nói, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Người dùng tư liệu nên tách điều ông chứng kiến với điều ông nghe lại, giống như cách đọc mọi nguồn tư liệu cổ.
Thứ ba, bản dịch tiếng Việt có thể khác nhau ở thuật ngữ về lễ nghi, chức danh, đồ vật. Gặp một tên vật dụng lạ, hãy tìm bản có chú thích hoặc đối chiếu nguyên văn chữ Hán trước khi kết luận nó là gì.
Một cách kiểm đơn giản: khi muốn dẫn một chi tiết trong Vũ trung tuỳ bút làm chứng cứ, hãy thử tìm xem có nguồn thứ hai cùng thời nói tới điều đó không, như một bài văn bia, một đoạn chính sử, một tuỳ bút khác. Có nguồn thứ hai thì chi tiết vững hơn nhiều; không có thì vẫn dùng được, nhưng nên ghi rõ là theo lời Phạm Đình Hổ.
Học lối ghi chép của Phạm Đình Hổ
Ghi những điều mình đang sống. Thứ hôm nay ai cũng biết, vài chục năm sau sẽ không ai nhớ. Một trang ghi về cách làng mình tổ chức lễ khao, cách ông bà gói bánh, cách thầy cũ dạy chữ là tư liệu cho đời sau.
Mỗi bài một chuyện. Tuỳ bút của ông thường ngắn, mỗi bài một đề. Cách chia nhỏ này giúp viết đều đặn, và về sau dễ xếp lại theo chủ đề.
Nói rõ nguồn. Ghi “nghe cụ trưởng họ kể” hay “tự thấy” ngay trong bài. Người đọc sau sẽ biết tin tới đâu.
Không cần văn hoa. Giá trị của tuỳ bút nằm ở chi tiết thật, không ở câu chữ bóng bẩy. Ghi giản dị nhưng chính xác là đủ.
Nhật dụng thường đàm và cách người xưa dạy chữ theo nhóm
Nhật dụng thường đàm là sách xếp từ ngữ chữ Hán theo các nhóm chủ đề đời thường, có giải nghĩa bằng tiếng Việt. Kiểu sách này giúp người học nhớ chữ theo trường nghĩa: các chữ về trời đất đi với nhau, các chữ về nhà cửa đi với nhau, các chữ về đồ dùng đi với nhau.
Người học chữ Hán hôm nay vẫn dùng nguyên tắc ấy, chỉ là gọi bằng tên khác: học từ vựng theo chủ đề. Đọc sách của Phạm Đình Hổ, ta thấy phương pháp ấy đã có trong nhà trường xưa từ lâu, và nó được dùng để đưa chữ nghĩa vào đời sống hằng ngày chứ không chỉ để đọc kinh sách.
Với giáo viên ngữ văn, đây là chất liệu tốt cho một tiết học về từ Hán Việt: lấy một nhóm chữ trong sách, cho học sinh tìm từ Hán Việt hiện đại có chứa những chữ ấy. Bài tập vừa vui vừa cho thấy chữ cổ vẫn còn sống trong tiếng Việt hôm nay.
Bắt đầu một cuốn “tuỳ bút” cho gia đình mình
Không cần chữ Hán, chỉ cần học theo tinh thần của Vũ trung tuỳ bút.
- Chọn một cuốn sổ riêng, ghi trang đầu: ai viết, bắt đầu từ năm nào.
- Mỗi tuần viết một bài ngắn về một chuyện cụ thể: một món ăn ngày giỗ, một trò chuyện với ông bà, một tập tục trong làng.
- Cuối mỗi bài ghi nguồn: tự thấy, nghe ai kể, đọc ở đâu.
- Sau một năm, đọc lại và xếp các bài thành nhóm: ăn uống, lễ tết, học hành, nghề nghiệp, nhân vật.
- Chụp hoặc gõ lại một bản số để lưu giữ lâu dài.
Cuốn sổ như thế có thể không thành sách, nhưng sẽ là thứ con cháu bạn quý hơn mọi bức ảnh, đúng như những trang viết trong mưa của Phạm Đình Hổ được đời sau trân trọng.
Câu hỏi thường gặp
Vũ trung tuỳ bút nghĩa là gì?
Tên sách nghĩa là tuỳ bút viết trong mưa, gợi cảnh tác giả ngồi nhà ngày mưa ghi chép. Sách viết bằng chữ Hán và nay có bản dịch tiếng Việt.
Phạm Đình Hổ sống vào thời nào?
Ông sống từ năm 1768 đến năm 1839, trải qua cuối Lê – Trịnh, thời Tây Sơn và đầu triều Nguyễn, được vời ra làm việc dưới thời Minh Mạng.
Tang thương ngẫu lục do ai viết?
Tác phẩm do Phạm Đình Hổ viết chung với Nguyễn Án, mỗi người viết một số truyện. Khi trích nên xem bản có ghi rõ tác giả từng truyện.
Chuyện Chiêu Hổ xướng hoạ với Hồ Xuân Hương có thật không?
Đó chủ yếu là giai thoại truyền miệng, văn bản gốc khó xác minh. Có thể đọc như văn hoá dân gian nhưng không nên coi là sự kiện chắc chắn.
Vũ trung tuỳ bút hữu ích cho ai?
Sách hữu ích cho người tìm hiểu phong tục, khoa cử, văn hoá vật chất và đời sống học thuật cuối thế kỷ XVIII, cũng như cho giáo viên ngữ văn cần chất liệu thật.
Đọc tuỳ bút cổ cần lưu ý gì?
Cần nhớ đó là cái nhìn của một người, tách điều tác giả thấy với điều nghe kể, và đối chiếu bản dịch khi gặp thuật ngữ lạ về lễ nghi, đồ vật.