Nhiều thành ngữ quen thuộc trong tiếng Việt đến từ ngụ ngôn trong sách chư tử: mâu thuẫn và ôm cây đợi thỏ từ Hàn Phi Tử, ếch ngồi đáy giếng và sáng ba chiều bốn từ Trang Tử, khắc thuyền tìm gươm từ Lã Thị Xuân Thu, nhổ mạ giúp lớn từ Mạnh Tử.
Đây là con đường mà bách gia chư tử đi vào đời sống người Việt sâu nhất. Khoa cử xưa chỉ thi Tứ thư, Ngũ kinh, nhưng các ngụ ngôn của chư tử theo sách vở, lời thầy đồ và văn chương mà thấm vào lời ăn tiếng nói. Biết gốc từng câu giúp bạn dùng đúng ý, và cũng là lối vào nhẹ nhàng nhất để làm quen với văn bản chư tử.
Từ Hàn Phi Tử: mâu thuẫn và ôm cây đợi thỏ
Mâu thuẫn
Thiên Nạn nhất kể một người nước Sở bán cả mâu (giáo) lẫn thuẫn (khiên). Khen khiên thì nói khiên chắc đến mức không gì đâm thủng; khen giáo thì nói giáo sắc đến mức đâm gì cũng thủng. Có người hỏi: lấy giáo của ông đâm khiên của ông thì sao? Người ấy không đáp được. Hàn Phi dùng chuyện này để chỉ ra hai lời khen không thể cùng đúng. Từ câu chuyện, “mâu thuẫn” trở thành từ thông dụng trong tiếng Việt, rồi được dùng làm thuật ngữ triết học, logic.
Ôm cây đợi thỏ
Thiên Ngũ đố: người nước Tống đang cày thấy thỏ chạy đâm vào gốc cây gãy cổ chết, bèn bỏ cày ngồi canh gốc cây chờ thỏ khác, rốt cuộc không được thỏ mà thành trò cười cho cả nước. Nguyên văn là thủ chu đãi thố 守株待兔. Ý gốc của Hàn Phi là giễu kẻ muốn đem phép trị nước đời xưa áp vào đời nay. Ngày nay ta dùng rộng hơn: chỉ người trông vào may mắn ngẫu nhiên, không chịu làm.
Từ Trang Tử: ếch đáy giếng, sáng ba chiều bốn, Đông Thi nhăn mày
Ếch ngồi đáy giếng
Thiên Thu thủy có câu “tỉnh oa bất khả dĩ ngữ ư hải giả, câu ư hư dã” — không thể nói chuyện biển với con ếch trong giếng, vì nó bị bó buộc bởi chỗ ở của nó. Cũng thiên ấy kể chuyện con ếch giếng sụp khoe với con rùa biển Đông về cái giếng của mình. Ý gốc không chỉ chê kẻ hiểu biết hẹp, mà còn nói mỗi chủ thể bị giới hạn bởi hoàn cảnh — một chủ đề lớn của Trang Tử.
Sáng ba chiều bốn
Thiên Tề vật luận: người nuôi khỉ cho khỉ ăn hạt dẻ, bảo sáng ba chiều bốn, bầy khỉ giận; đổi lại sáng bốn chiều ba, bầy khỉ mừng. Tổng số không đổi mà vui giận khác nhau. Thành ngữ triêu tam mộ tứ 朝三暮四 ngày nay ở cả tiếng Việt và tiếng Hán thường chỉ sự thay đổi thất thường, khác khá xa ý gốc vốn nói về việc người ta bị danh nghĩa bề ngoài chi phối.
Đông Thi bắt chước nhăn mày
Thiên Thiên vận kể Tây Thi đau tim nên nhăn mày, người xấu trong làng thấy đẹp bèn về cũng ôm ngực nhăn mày, khiến người giàu đóng cửa không ra, người nghèo dắt vợ con bỏ đi. Câu chuyện giễu việc bắt chước hình thức mà không hiểu lý do bên trong. Trong nguyên văn, người bắt chước chỉ được gọi là người xấu trong làng; cái tên Đông Thi là do đời sau đặt cho đối xứng với Tây Thi, nên khi trích nguyên văn đừng ghi là Trang Tử nhắc tên Đông Thi.
Bảng tra gốc các thành ngữ
Bảng dưới gom các thành ngữ thường gặp, kèm sách và thiên để bạn tự tra lại nguyên văn:
| Thành ngữ tiếng Việt | Âm Hán Việt | Sách, thiên | Ý gốc |
|---|---|---|---|
| Mâu thuẫn | Mâu thuẫn | Hàn Phi Tử, Nạn nhất | Hai lời không thể cùng đúng |
| Ôm cây đợi thỏ | Thủ chu đãi thố | Hàn Phi Tử, Ngũ đố | Giữ khư khư cách cũ khi thời đã đổi |
| Ếch ngồi đáy giếng | Tỉnh để chi oa | Trang Tử, Thu thủy | Hiểu biết bị giới hạn bởi chỗ đứng |
| Sáng ba chiều bốn | Triêu tam mộ tứ | Trang Tử, Tề vật luận | Bị danh nghĩa bề ngoài đánh lừa |
| Khắc thuyền tìm gươm | Khắc chu cầu kiếm | Lã Thị Xuân Thu, Sát kim | Không biết sự vật đã thay đổi |
| Nhổ mạ giúp lớn | Bạt miêu trợ trưởng | Mạnh Tử, Công Tôn Sửu thượng | Nóng vội làm hỏng việc |
| Năm mươi bước cười trăm bước | Ngũ thập bộ tiếu bách bộ | Mạnh Tử, Lương Huệ Vương thượng | Lỗi giống nhau, chỉ khác mức độ |
| Trèo cây tìm cá | Duyên mộc cầu ngư | Mạnh Tử, Lương Huệ Vương thượng | Dùng sai cách thì không đạt được |
| Ngu công dời núi | Ngu công di sơn | Liệt Tử, Thang vấn | Bền chí thì việc khó cũng thành |
| Người nước Kỷ lo trời sập | Kỷ nhân ưu thiên | Liệt Tử, Thiên thụy | Lo những điều không đáng lo |
| Vẽ rắn thêm chân | Họa xà thiêm túc | Chiến Quốc sách, Tề sách | Làm thừa đến hỏng việc |
Khắc thuyền tìm gươm và bài học của Lã Thị Xuân Thu
Thiên Sát kim kể một người nước Sở qua sông, gươm rơi xuống nước, liền khắc dấu vào mạn thuyền, nói gươm rơi từ chỗ này. Thuyền cập bến, người ấy lặn xuống chỗ dấu khắc tìm gươm. Thuyền đã đi mà gươm thì không đi, tìm như thế chẳng phải lẫn lắm sao.
Tên thiên Sát kim nghĩa là xét đời nay. Câu chuyện được kể để kết luận rằng phép trị nước phải theo thời mà đổi, cùng ý với chuyện ôm cây đợi thỏ của Hàn Phi. Hai câu chuyện từ hai sách khác nhau cùng phục vụ một luận điểm cho thấy ngụ ngôn thời chư tử không phải chuyện kể cho vui, mà là công cụ lập luận.
Những chỗ người nay hay dùng lệch
Thành ngữ trôi qua nhiều thế kỷ thì nghĩa trượt dần. Dùng nghĩa phổ thông không sai, nhưng biết ý gốc giúp bạn chọn đúng chữ khi viết trang trọng:
Mâu thuẫn không chỉ là xích mích. Trong tiếng Việt thường ngày, mâu thuẫn hay được dùng như cãi nhau, bất hoà. Ý gốc là hai mệnh đề loại trừ nhau, đúng cái này thì sai cái kia.
Ếch ngồi đáy giếng không chỉ để chê người khác. Ý của Trang Tử là ai cũng bị giới hạn bởi chỗ đứng của mình; dùng để tự nhắc mình thì gần ý gốc hơn là để chê người.
Triêu tam mộ tứ không vốn mang nghĩa thất thường. Ý gốc là bị đánh lừa bởi cách sắp xếp bề ngoài trong khi thực chất không đổi.
Ngu công không phải là người ngu. Truyện đặt tên ông lão là Ngu công, còn người cười ông là Trí tẩu, ông già khôn ở khúc sông. Kết truyện cho thấy người bị gọi là ngu mới là người nhìn xa: đời con cháu nối nhau đào thì núi không cao thêm được.
Dùng thành ngữ gốc chư tử để học văn ngôn
Đây là lối vào văn ngôn nhẹ nhàng nhất, vì bạn đã biết sẵn ý chuyện. Có thể làm theo cách sau:
- Chọn một chuyện quen, ví dụ ôm cây đợi thỏ, tìm nguyên văn trong thiên Ngũ đố — chỉ vài chục chữ.
- Đọc phiên âm, tra từng chữ, đối chiếu với câu chuyện đã biết để đoán nghĩa trước khi xem bản dịch.
- Đọc tiếp đoạn văn ngay sau câu chuyện để thấy tác giả dùng nó chứng minh điều gì; phần này mới là ý chính.
- Kể lại câu chuyện cho người nhà bằng lời của bạn, kèm câu Hán Việt gốc. Kể lại là cách nhớ lâu nhất.
- Mỗi tuần một chuyện; sau vài tháng bạn đã đi qua nhiều thiên của năm, sáu bộ sách chư tử mà không thấy nặng nề.
Câu hỏi thường gặp
Từ mâu thuẫn xuất phát từ đâu?
Từ thiên Nạn nhất sách Hàn Phi Tử, kể chuyện người nước Sở vừa khoe khiên không gì đâm thủng, vừa khoe giáo đâm gì cũng thủng. Mâu là giáo, thuẫn là khiên.
Ếch ngồi đáy giếng có trong sách nào?
Có trong thiên Thu thủy sách Trang Tử. Nguyên văn nói không thể bàn chuyện biển với ếch trong giếng vì nó bị bó buộc bởi chỗ ở của mình, kèm chuyện ếch giếng khoe với rùa biển.
Khắc chu cầu kiếm nghĩa là gì?
Nghĩa là khắc dấu lên thuyền để tìm gươm đã rơi, chỉ người không biết sự vật đã thay đổi. Chuyện nằm trong thiên Sát kim sách Lã Thị Xuân Thu.
Triêu tam mộ tứ ý gốc là gì?
Ý gốc trong thiên Tề vật luận sách Trang Tử là bầy khỉ vui giận vì cách chia hạt dẻ sáng chiều, trong khi tổng số không đổi. Nghĩa thay đổi thất thường là nghĩa phát sinh về sau.
Ngu công dời núi có phải trong Trang Tử không?
Không. Chuyện Ngu công dời núi nằm trong thiên Thang vấn sách Liệt Tử, một sách được nhiều học giả cho là biên soạn hoặc bổ sung muộn, nhưng ngụ ngôn vẫn rất nổi tiếng.